staurikosaur
A paleontologist carefully uncovers a staurikosaur fossil in a rocky outcrop.
Định nghĩa
Danh từ: - Khủng long Staurikosaurus: "staurikosaur" là một loài khủng long nguyên thủy, được tìm thấy ở Brazil. Đây là một trong những loài khủng long chân thú (theropod) sớm nhất, sống vào kỷ Trias muộn.
Ví dụ sử dụng
- (Khủng long staurikosaur là một loài khủng long nhỏ, đi bằng hai chân, sống cách đây khoảng 225 triệu năm.)
- (Hóa thạch của khủng long staurikosaur lần đầu tiên được phát hiện ở Brazil vào những năm 1930.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "staurikosaur" trong ngữ cảnh cổ sinh vật học: Từ này thường được dùng để chỉ một chi khủng long cụ thể, đôi khi được viết hoa (Staurikosaurus) khi đề cập đến danh pháp khoa học.
- The staurikosaur is considered a key species for understanding the evolution of early dinosaurs. (Khủng long staurikosaur được coi là một loài quan trọng để hiểu về sự tiến hóa của các loài khủng long sơ khai.)
Biến thể và từ gần giống
- Staurikosaurus (danh từ khoa học): Tên chi chính thức của loài khủng long này.
- Staurikosaurus pricei is the only known species within the genus. (Staurikosaurus pricei là loài duy nhất được biết đến trong chi này.)
Từ đồng nghĩa
- Khủng long chân thú nguyên thủy: Mô tả chung cho các loài khủng long tương tự, nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp vì "staurikosaur" là tên riêng của một chi cụ thể.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm từ (phrasal verbs) liên quan vì đây là danh từ chỉ loài.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.