staurikosaurus

staurikosaurus

A paleontologist carefully uncovers a staurikosaurus fossil in a rocky outcrop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Staurikosaurus một chi khủng long nguyên thủy, được phát hiện tại Brazil. Đây một trong những loài khủng long đầu tiên xuất hiện trên Trái Đất, sống vào kỷ Trias muộn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The staurikosaurus is one of the earliest known dinosaurs. (Staurikosaurus một trong những loài khủng long sớm nhất được biết đến.)
    • Fossils of staurikosaurus were found in Brazil. (Hóa thạch của staurikosaurus được tìm thấy ở Brazil.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Staurikosaurus" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học để chỉ một chi khủng long đặc biệt, nhấn mạnh vào tính nguyên thủy vị trí địa của .
    • The staurikosaurus provides important insights into early dinosaur evolution. (Staurikosaurus cung cấp những hiểu biết quan trọng về sự tiến hóa khủng long sơ khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Staurikosaurus (n): dạng số ít, chỉ một loài hoặc cá thể.
    • A single staurikosaurus skeleton was unearthed. (Một bộ xương staurikosaurus đơn lẻ đã được khai quật.)
  • Staurikosaurs (n): dạng số nhiều, chỉ nhiều cá thể hoặc loài.
    • Staurikosaurs were small, fast-moving dinosaurs. (Staurikosaurs những loài khủng long nhỏ, di chuyển nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Khủng long nguyên thủy: chỉ chung các loài khủng long cổ xưa, trong đó staurikosaurus một đại diện.
    • The staurikosaurus is a primitive dinosaur. (Staurikosaurus một loài khủng long nguyên thủy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với từ này do tính chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến staurikosaurus.

Từ gần giống

Từ chứa "staurikosaurus"