stavanger

stavanger

A large ship is being built in the port of Stavanger.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Thành phố cảng nằmphía tây nam Na Uy; trung tâm của ngành công nghiệp đóng tàu.

dụ sử dụng
  • (Stavanger is one of the largest cities in Norway.)
  • (The oil and gas industry thrives in Stavanger.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stavanger" thường được nhắc đến trong bối cảnh du lịch kinh tế, đặc biệt với các nhà máy đóng tàu các hoạt động khai thác dầu mỏ.
    • Stavanger nổi tiếng với kiến trúc gỗ cổ kính bảo tàng dầu khí. (Stavanger is famous for its old wooden architecture and the Norwegian Petroleum Museum.)
Biến thể từ gần giống
  • Stavanger không biến thể từ loại, nhưng có thể dùng trong cụm danh từ như (Stavanger city) hoặc (Stavanger port).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể thay thế bằng (port city) hoặc (industrial center) trong ngữ cảnh miêu tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Stavanger".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Stavanger".