stave off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Stave off có nghĩa ngăn chặn, tránh , đẩy lùi một điều đó không mong muốn, thường một mối đe dọa, nguy hiểm, bệnh tật, hoặc sự kiện tiêu cực, trong một khoảng thời gian tạm thời hoặc bằng nỗ lực.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới để ngăn chặn một cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • (Anh ấy ăn một miếng bánh mì để xua tan cơn đói cho đến bữa tối.)
  • (Tiêm chủng giúp đẩy lùi các bệnh nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Stave off + danh từ (mối đe dọa, sự kiện): Cụm từ này thường dùng với các danh từ như (khủng hoảng), (thảm họa), (thất bại), (bệnh tật), (cơn đói), (cuộc tấn công).
    • They built a wall to stave off enemy attacks. (Họ xây một bức tường để ngăn chặn các cuộc tấn công của kẻ thù.)
  • Stave off + gerund (danh động từ): Cũng có thể dùng với dạng danh động từ để chỉ hành động.
    • Drinking water can help stave off feeling tired. (Uống nước có thể giúp tránh cảm thấy mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Stave (danh từ): Thanh gỗ, khúc gỗ (thường dùng trong đóng thùng hoặc nhạc cụ). Không liên quan trực tiếp đến nghĩa của cụm động từ.
  • Stave off một cụm động từ cố định, không biến thể.
Từ đồng nghĩa
  • Avert: ngăn chặn, tránh (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
    • The quick action averted a disaster. (Hành động nhanh chóng đã ngăn chặn một thảm họa.)
  • Prevent: ngăn chặn (mang tính tổng quát hơn).
    • Regular exercise prevents many diseases. (Tập thể dục thường xuyên ngăn ngừa nhiều bệnh.)
  • Forestall: ngăn chặn trước, làm hỏng kế hoạch của ai đó.
    • They tried to forestall any objections. (Họ cố gắng ngăn chặn mọi sự phản đối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fend off: đẩy lui, chống trả (thường dùng trong ngữ cảnh thể chất hoặc câu hỏi).
    • She fended off the attacker with a stick. ( ấy đẩy lui kẻ tấn công bằng một cây gậy.)
  • Ward off: ngăn chặn, xua đuổi (thường liên quan đến bệnh tật hoặc điều xấu).
    • Garlic is said to ward off vampires. (Tỏi được cho xua đuổi ma cà rồng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "stave off", nhưng có thể liên quan đến: - Keep at bay: giữxa, không cho đến gần. - She kept her fears at bay by staying busy. ( ấy giữ nỗi sợ hãixa bằng cách luôn bận rộn.)

stave off
We stocked up on supplies to stave off hunger during the storm.