stay at
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): - Ở lại (tạm thời) tại một địa điểm cụ thể: "stay at" được dùng để chỉ hành động cư trú hoặc lưu trú tạm thời tại một nơi nào đó, thường là khách sạn, nhà nghỉ, hoặc nhà của người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đang ở lại khách sạn Hilton cho hội nghị.)
- (Cô ấy quyết định ở lại nhà bạn trong kỳ nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stay at home": ở nhà, không đi đâu.
- I prefer to stay at home on rainy days. (Tôi thích ở nhà vào những ngày mưa.)
- "stay at a hotel": lưu trú tại khách sạn.
- They will stay at a hotel near the beach. (Họ sẽ lưu trú tại một khách sạn gần bãi biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Stay (động từ): ở lại, không di chuyển.
- Please stay here until I come back. (Làm ơn ở lại đây cho đến khi tôi quay lại.)
- Staying (hiện tại phân từ): hành động đang ở lại.
- He is staying at his grandmother's house. (Anh ấy đang ở lại nhà bà của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Lodge at: trọ tại, ở tạm.
- Reside at: cư trú tại (thường mang tính lâu dài hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stay in: ở trong nhà, không ra ngoài.
- Let's stay in and watch a movie tonight. (Tối nay chúng ta ở nhà xem phim nhé.)
- Stay over: ngủ lại qua đêm.
- Can I stay over at your place? (Tôi có thể ngủ lại nhà bạn được không?)
Thành ngữ liên quan
- Stay at arm's length: giữ khoảng cách, không thân thiết.
- He always stays at arm's length with his colleagues. (Anh ấy luôn giữ khoảng cách với đồng nghiệp.)