stay away

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Tránh xa, không đến gần: "stay away" có nghĩa giữ khoảng cách với ai đó hoặc cái đó, không tiếp xúc hoặc tham gia vào một tình huống nào đó. - Không tham dự, vắng mặt: Cũng được dùng để chỉ việc không đến một địa điểm hoặc sự kiện nào đó.

dụ sử dụng
  • (Đừng động vào vợ tôi! Tránh xa ấy ra!)
  • (Bạn nên tránh xa khu vực nguy hiểm đó.)
  • (Anh ấy đã nghỉ học bị ốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stay away from someone/something": tránh xa ai đó hoặc cái đó một cách chủ động.
    • The doctor advised him to stay away from fatty foods. (Bác sĩ khuyên anh ấy nên tránh xa đồ ăn nhiều dầu mỡ.)
  • "stay away in droves": tránh xa hàng loạt, rất nhiều người cùng tránh xa.
    • Fans stayed away in droves after the team's losing streak. (Người hâm mộ đã tránh xa hàng loạt sau chuỗi trận thua của đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Stay-away (danh từ): sự vắng mặt, hành động không tham dự.
    • The protest was a stay-away from work. (Cuộc biểu tình một hành động nghỉ làm.)
Từ đồng nghĩa
  • Avoid: tránh .
  • Keep away: giữ khoảng cách.
  • Shun: xa lánh, tránh gặp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stay out: ở ngoài, không vào trong.
    • Stay out of trouble! (Đừng gây rắc rối!)
  • Stay off: tránh xa (một bề mặt hoặc chủ đề).
    • Stay off the grass. (Đừng giẫm lên cỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Stay away in droves: tránh xa với số lượng lớn (thường mang tính hài hước hoặc cường điệu).
    • Customers stayed away in droves after the scandal. (Khách hàng đã tránh xa hàng loạt sau vụ bê bối.)
stay away
A child is told to stay away from the hot stove.