stay fresh
Định nghĩa
Động từ: - Giữ được độ tươi mới: "stay fresh" có nghĩa là giữ nguyên trạng thái tươi, không bị hỏng, không bị ôi thiu hoặc mất đi chất lượng ban đầu, thường dùng cho thực phẩm, đồ uống, hoặc các vật dụng dễ hư hỏng. - Giữ được sự mới mẻ, không bị cũ kỹ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "stay fresh" cũng có thể chỉ việc duy trì vẻ ngoài, hương vị, hoặc tính năng như lúc ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Những củ khoai tây này giữ được độ tươi trong thời gian dài.)
- (Để giữ được độ tươi, hãy bảo quản bánh mì ở nơi khô ráo, thoáng mát.)
- (Những bông hoa cần nước để giữ được độ tươi trong vài ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to stay fresh in one's mind": vẫn còn in đậm trong trí nhớ, không bị quên lãng.
- The memory of that trip will stay fresh in my mind forever. (Ký ức về chuyến đi đó sẽ mãi giữ được sự tươi mới trong tâm trí tôi.)
"to stay fresh" trong ẩm thực: chỉ việc bảo quản thực phẩm để không bị hư.
- Vacuum-sealing helps meat stay fresh longer. (Hút chân không giúp thịt giữ được độ tươi lâu hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Freshness (danh từ): độ tươi, sự tươi mới.
- The freshness of the fruit is important for the salad. (Độ tươi của trái cây rất quan trọng cho món salad.)
Stay-fresh (tính từ ghép): có khả năng giữ độ tươi (thường dùng trong sản phẩm).
- This stay-fresh container keeps vegetables crisp. (Hộp đựng giữ độ tươi này giữ rau củ giòn ngon.)
Từ đồng nghĩa
- Keep well: bảo quản tốt, giữ được lâu.
- Dried herbs keep well in airtight jars. (Các loại thảo mộc khô bảo quản tốt trong lọ kín.)
- Remain fresh: vẫn còn tươi.
- The milk will remain fresh if refrigerated. (Sữa sẽ vẫn còn tươi nếu được làm lạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stay up: thức khuya (không liên quan trực tiếp, nhưng có cấu trúc tương tự).
- He stayed up late to finish his work. (Anh ấy thức khuya để hoàn thành công việc.)
Thành ngữ liên quan
- Fresh as a daisy: tươi tắn như hoa cúc (chỉ trạng thái khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng).
- After a good night's sleep, I feel as fresh as a daisy. (Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy tươi tắn như hoa cúc.)