stay in place

Định nghĩa
  • Động từ (cụm động từ): Giữ nguyên vị trí, không di chuyển, đứng yên. "Stay in place" mô tả hành động hoặc trạng thái của một người, vật, hoặc sự vật không thay đổi vị trí so với môi trường xung quanh.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được yêu cầu giữ nguyên vị trí cho đến khi bác sĩ đến.)
  • (Vui lòng đứng yên tại chỗ trong suốt buổi diễn tập động đất.)
  • (Đồ đạc phải giữ nguyên vị trí để duy trì sự cân bằng của căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học: Chỉ sự ổn định vị trí của một vật thể hoặc dữ liệu.
    • The satellite must stay in place in its geostationary orbit. (Vệ tinh phải giữ nguyên vị trí trong quỹ đạo địa tĩnh của .)
  • Dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc quân sự: Yêu cầu không di chuyển khỏi khu vực được chỉ định.
    • The witness was ordered to stay in place until the investigation concluded. (Nhân chứng được lệnh giữ nguyên vị trí cho đến khi cuộc điều tra kết thúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Stay put (cụm động từ): Giữ nguyên vị trí, không di chuyển (đồng nghĩa gần với "stay in place", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
    • Stay put while I get the car. (Hãy đứng yên trong khi tôi lấy xe.)
  • Remain in place (cụm động từ): Ở lại vị trí hiện tại (trang trọng hơn "stay in place").
    • All employees must remain in place during the fire drill. (Tất cả nhân viên phải ở lại vị trí trong suốt buổi diễn tập chữa cháy.)
Từ đồng nghĩa
  • Stand still: Đứng yên, không cử động.
  • Stay still: Giữ nguyên, không di chuyển.
  • Remain stationary: Ở trạng thái tĩnh, không thay đổi vị trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stay back: Lùi lại, không tiến lên.
    • The crowd was asked to stay back from the accident site. (Đám đông được yêu cầu lùi lại khỏi hiện trường tai nạn.)
  • Stay away: Tránh xa, không đến gần.
    • Stay away from the edge of the cliff. (Tránh xa mép vách đá.)
Thành ngữ liên quan
  • Hold one's ground: Giữ vững lập trường, không nhượng bộ (không liên quan trực tiếp đến vị trí vật , nhưng mang nghĩa ẩn dụ tương tự).
    • Despite the criticism, she held her ground. (Bất chấp sự chỉ trích, ấy vẫn giữ vững lập trường của mình.)
stay in place
The cat decides to stay in place on the sunny windowsill.