stay on

Định nghĩa

Stay on (cụm động từ): - Ở lại, tiếp tục ở lại một nơi hoặc vị trí nào đó sau khi người khác đã rời đi hoặc sau thời điểm dự kiến kết thúc: Diễn tả hành động tiếp tục tồn tại, làm việc hoặc ở lại một địa điểm, vai trò hay tình huống cụ thể, thường lâu hơn so với kế hoạch ban đầu.

dụ sử dụng
  • (Sau khi tốt nghiệp, ấy ở lại Cambridge làm cố vấn sinh viên.)
  • (Người quản lý yêu cầu anh ấy ở lại thêm một năm để hoàn thành dự án.)
  • (Bất chấp các cuộc biểu tình của sinh viên, ông ấy vẫn tiếp tục làm Hiệu trưởng thêm một năm nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Stay on at a job/school: Tiếp tục làm việc hoặc học tập tại một nơi sau thời hạn thông thường.
    • She decided to stay on at the university to pursue a PhD. ( ấy quyết định ở lại trường đại học để theo đuổi bằng tiến sĩ.)
  • Stay on as something: Tiếp tục giữ một vai trò hoặc chức vụ.
    • He stayed on as chairman for an additional term. (Ông ấy tiếp tục giữ chức chủ tịch thêm một nhiệm kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stay (động từ): Ở lại (nói chung, không nhấn mạnh việc kéo dài hơn dự kiến).
  • Stay over: Ở lại qua đêm (thườngnhà người khác).
  • Stay behind: Ở lại sau khi người khác đã rời đi (thường để làm việc đó).
Từ đồng nghĩa
  • Remain: Tiếp tục tồn tại hoặc ở lại.
  • Continue: Tiếp diễn, không dừng lại.
  • Persist: Kiên trì ở lại hoặc tiếp tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stay on top of something: Luôn kiểm soát hoặc theo kịp một vấn đề.
    • You need to stay on top of your assignments to avoid last-minute stress. (Bạn cần luôn theo kịp bài tập để tránh căng thẳng vào phút cuối.)
  • Stay on track: Tiếp tục đi đúng hướng, không bị lạc lối.
    • The project is difficult, but we must stay on track. (Dự án khó khăn, nhưng chúng ta phải tiếp tục đi đúng hướng.)
Thành ngữ liên quan
  • Stay on the ball: Luôn tỉnh táo, tập trung sẵn sàng.
    • In this fast-paced job, you have to stay on the ball. (Trong công việc nhịp độ nhanh này, bạn phải luôn tỉnh táo tập trung.)
  • Stay on one's toes: Luôn sẵn sàng đối phó với tình huống bất ngờ.
    • The market changes quickly, so investors must stay on their toes. (Thị trường thay đổi nhanh chóng, vậy các nhà đầu phải luôn sẵn sàng.)
stay on
She decided to stay on at the library after her shift to finish the book.