stay put
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal verb): - Ở yên một chỗ, không di chuyển: "stay put" có nghĩa là giữ nguyên vị trí hiện tại, không rời đi hoặc thay đổi vị trí. Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống yêu cầu ai đó không được di chuyển hoặc tự ý thay đổi chỗ.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi không chuyển đến Cincinnati; chúng tôi ở yên tại Detroit.)
- (Hãy ở yên trong góc này!)
- (Hãy ở lại và bạn sẽ học được điều gì đó!)
Các cách sử dụng nâng cao
"to stay put" trong ngữ cảnh khẩn cấp: Khi có nguy hiểm, người ta thường ra lệnh "stay put" để yêu cầu mọi người không di chuyển cho đến khi có hướng dẫn thêm.
- During the earthquake, the teacher told the students to stay put under their desks. (Trong trận động đất, giáo viên bảo học sinh ở yên dưới bàn học.)
"to stay put" trong công việc: Dùng để chỉ việc không thay đổi công việc hoặc vị trí địa lý.
- Despite many job offers, he decided to stay put at his current company. (Mặc dù có nhiều lời mời làm việc, anh ấy quyết định ở lại công ty hiện tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Stay (động từ): ở lại, không rời đi.
- Please stay here until I come back. (Làm ơn ở đây cho đến khi tôi quay lại.)
- Put (động từ): đặt, để.
- Put the book on the table. (Đặt cuốn sách lên bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Remain: ở lại, vẫn còn.
- She decided to remain in the house. (Cô ấy quyết định ở lại trong nhà.)
- Stay: ở lại.
- Stay where you are. (Hãy ở yên vị trí của bạn.)
- Not move: không di chuyển.
- The cat did not move from the sofa. (Con mèo không di chuyển khỏi ghế sofa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stay in: ở trong nhà, không ra ngoài.
- We decided to stay in because of the rain. (Chúng tôi quyết định ở trong nhà vì trời mưa.)
- Stay out: ở ngoài, không vào trong.
- The children stayed out late playing. (Lũ trẻ chơi ở ngoài đến muộn.)
- Stay up: thức khuya.
- I stayed up all night to finish the project. (Tôi thức cả đêm để hoàn thành dự án.)
Thành ngữ liên quan
- Stay put and wait: ở yên và chờ đợi (thường dùng trong tình huống cần kiên nhẫn).
- The instructions were to stay put and wait for further orders. (Chỉ thị là ở yên và chờ lệnh tiếp theo.)
- Put one's foot down: cương quyết làm điều gì đó.
- He put his foot down and refused to move. (Anh ấy cương quyết và từ chối di chuyển.)