stay together

Định nghĩa

Động từ cụm (cụm động từ):
- bên nhau, đoàn kết, gắn bó với nhau: "stay together" có nghĩa duy trì sự gắn kết, không chia lìa, đặc biệt trong các mối quan hệ hoặc trong những thời điểm khó khăn. Cụm từ này nhấn mạnh sự trung thành hỗ trợ lẫn nhau.

dụ sử dụng
  • (Hai gia đình đãbên nhau trong suốt cuộc chiến.)
  • (Chúng ta cần đoàn kết như một đội để vượt qua thử thách này.)
  • (Họ quyết định gắn bó với nhau bất chấp khó khăn tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stay together through thick and thin": ở bên nhau qua mọi hoàn cảnh, khó khăn hay thuận lợi. (Họ hứa sẽbên nhau qua mọi hoàn cảnh.)
  • "to stay together as a unit": đoàn kết như một khối thống nhất. (Những người lính đã đoàn kết như một khối trong suốt nhiệm vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stay (động từ): ở lại, giữ nguyên trạng thái. (Làm ơn ở lại đây cho đến khi tôi quay lại.)
  • Together (trạng từ): cùng nhau, với nhau. (Chúng tôi đã làm việc cùng nhau trong dự án.)
  • Stay-together (tính từ): mang tính gắn kết, bền chặt (dùng trong ngữ cảnh không chính thức). (Họ thái độ gắn bó trong hôn nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Stick together: đoàn kết, ở bên nhau (có nghĩa tương tự "stay together"). (Hai gia đình đã đoàn kết với nhau trong suốt cuộc chiến.)
  • Unite: hợp nhất, đoàn kết. (Cộng đồng đã đoàn kết để giúp đỡ các nạn nhân.)
  • Remain together: vẫnbên nhau. (Nhóm vẫnbên nhau sau cuộc họp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stick together: tương tự "stay together", nhấn mạnh sự trung thành không chia rẽ. (Trong thời kỳ khủng hoảng, điều quan trọng phải đoàn kết.)
  • Hold together: giữ cho một nhóm hoặc vật thể không tan rã. (Keo đã giữ các mảnh lại với nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Through thick and thin: qua mọi hoàn cảnh, khó khăn hay thuận lợi. (Chúng ta sẽbên nhau qua mọi hoàn cảnh.)
  • A house divided against itself cannot stand: một tập thể chia rẽ sẽ không thể tồn tại (thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đoàn kết). (Đội đã học được rằng một tập thể chia rẽ sẽ không thể tồn tại, vậy họ quyết định đoàn kết.)