stay up

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Thức khuya, không đi ngủ: "stay up" có nghĩa không đi ngủ vào thời gian thông thường, thường để làm việc đó hoặc một lý do đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Đừng thức khuya quángày mai bạn phải đi làm đấy.)
  • (Chúng tôi đã thức suốt đêm để xem kết quả bầu cử.)
  • ( ấy đã thức khuya để hoàn thành bài tập về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stay up late": thức rất khuya.
    • I tend to stay up late on weekends. (Tôi thường thức rất khuya vào cuối tuần.)
  • "to stay up all night": thức trắng đêm.
    • The students stayed up all night studying for the exam. (Các sinh viên đã thức trắng đêm để ôn thi.)
  • "to stay up with someone": thức cùng ai đó.
    • She stayed up with her sick child. ( ấy đã thức cùng đứa con bị ốm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Stay (động từ): ở lại, không di chuyển.
    • I will stay here until you come back. (Tôi sẽ ở lại đây cho đến khi bạn quay lại.)
  • Up (trạng từ): lên, hướng lên.
    • He looked up at the sky. (Anh ấy nhìn lên bầu trời.)
  • Stay over: ngủ lại qua đêm (không phải "stay up").
    • You can stay over at my house tonight. (Bạn có thể ngủ lại nhà tôi tối nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Thức đêm: "stay awake" (giữ tỉnh táo), "keep awake" (giữ cho không ngủ).
    • I tried to stay awake during the movie. (Tôi đã cố gắng giữ tỉnh táo trong suốt bộ phim.)
  • Không đi ngủ: "not go to bed".
    • We did not go to bed until midnight. (Chúng tôi đã không đi ngủ cho đến nửa đêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stay in: ở nhà, không ra ngoài.
    • Let's stay in and watch a movie tonight. (Tối nay chúng ta hãynhà xem phim nhé.)
  • Stay out: ở ngoài, không về nhà.
    • The kids stayed out late playing. (Bọn trẻ đãngoài chơi đến khuya.)
  • Stay on: ở lại (một vị trí, công việc).
    • He decided to stay on as manager. (Anh ấy quyết định ở lại làm quản lý.)
Thành ngữ liên quan
  • "burn the midnight oil": thức khuya làm việc hoặc học tập.
    • She burned the midnight oil to finish the project. ( ấy đã thức khuya để hoàn thành dự án.)
  • "night owl": người thích thức khuya.
    • He is a night owl, so he always stays up late. (Anh ấy người thích thức khuya, vậy anh ấy luôn thức rất muộn.)
stay up
We decided to stay up to watch the meteor shower.