std
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh lây truyền qua đường tình dục (STD): "std" là viết tắt của "sexually transmitted disease", chỉ các bệnh nhiễm trùng lây truyền qua quan hệ tình dục hoặc tiếp xúc bộ phận sinh dục.
- Tiến sĩ Thần học: "std" cũng là viết tắt của "Sanctae Theologiae Doctor" (tiếng Latin), nghĩa là Tiến sĩ Thần học, một học vị trong lĩnh vực thần học.
Ví dụ sử dụng
Bệnh lây truyền qua đường tình dục:
- Regular testing can help detect STDs early. (Xét nghiệm thường xuyên có thể giúp phát hiện sớm các bệnh lây truyền qua đường tình dục.)
- Many STDs are treatable with antibiotics. (Nhiều bệnh lây truyền qua đường tình dục có thể điều trị bằng kháng sinh.)
Tiến sĩ Thần học:
- He earned his STD from a prestigious seminary. (Ông ấy đã nhận bằng Tiến sĩ Thần học từ một chủng viện danh tiếng.)
- Professor Smith holds an STD in systematic theology. (Giáo sư Smith có bằng Tiến sĩ Thần học chuyên ngành thần học hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"STD screening": sàng lọc bệnh lây truyền qua đường tình dục.
- The clinic offers free STD screening every month. (Phòng khám cung cấp dịch vụ sàng lọc bệnh lây truyền qua đường tình dục miễn phí hàng tháng.)
"STD prevention": phòng ngừa bệnh lây truyền qua đường tình dục.
- Education is key to STD prevention among young adults. (Giáo dục là chìa khóa để phòng ngừa bệnh lây truyền qua đường tình dục ở thanh niên.)
Biến thể và từ gần giống
STI (n): viết tắt của "sexually transmitted infection" (nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục), thường được dùng thay thế cho STD.
- STIs can be asymptomatic in many cases. (Nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục có thể không có triệu chứng trong nhiều trường hợp.)
VD (n): viết tắt của "venereal disease" (bệnh hoa liễu), một thuật ngữ cũ hơn cho STD.
- The term VD is less commonly used today. (Thuật ngữ "bệnh hoa liễu" ngày nay ít được sử dụng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Sexually transmitted infection (STI): nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục.
- Venereal disease (VD): bệnh hoa liễu (cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Test for STDs: xét nghiệm bệnh lây truyền qua đường tình dục.
- It's important to test for STDs regularly if you are sexually active. (Điều quan trọng là xét nghiệm bệnh lây truyền qua đường tình dục thường xuyên nếu bạn có quan hệ tình dục.)
Contract an STD: mắc phải bệnh lây truyền qua đường tình dục.
- He contracted an STD from unprotected sex. (Anh ấy mắc phải bệnh lây truyền qua đường tình dục do quan hệ tình dục không an toàn.)
Thành ngữ liên quan
"STD-free": không mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục.
- The couple was proud to be STD-free after testing. (Cặp đôi tự hào vì không mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục sau khi xét nghiệm.)
"STD awareness": nhận thức về bệnh lây truyền qua đường tình dục.
- STD awareness campaigns are crucial for public health. (Các chiến dịch nâng cao nhận thức về bệnh lây truyền qua đường tình dục rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.)