steadied

Định nghĩa

Tính từ:
- Được làm cho ổn định, vững vàng: "steadied" mô tả trạng thái của một vật hoặc tình huống đã được giữ cho ổn định, không còn dao động, rung lắc hoặc thay đổi đột ngột.
- dụ: The noise became a steadied roaring. (Tiếng ồn trở thành một tiếng gầm ổn định.)

dụ sử dụng
  • (Sau sốc ban đầu, đôi tay anh ấy đã được giữ vững.)
  • (Chuyển động của con tàu đã được ổn định nhờ biển lặng.)
  • (Giọng ấy trở nên vững vàng khi tiếp tục nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be steadied by something": được làm cho ổn định nhờ một yếu tố nào đó.
    • The economy was steadied by government intervention. (Nền kinh tế đã được ổn định nhờ sự can thiệp của chính phủ.)
  • "to feel steadied": cảm thấy ổn định, bình tĩnh hơn.
    • He felt steadied after taking a deep breath. (Anh ấy cảm thấy ổn định hơn sau khi hít một hơi thật sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Steady (tính từ): ổn định, vững vàng.
    • Keep the ladder steady. (Giữ thang cho vững.)
  • Steadily (trạng từ): một cách ổn định, đều đặn.
    • The rain fell steadily all day. (Mưa rơi đều đặn suốt ngày.)
  • Steadiness (danh từ): sự ổn định, tính vững vàng.
    • Her steadiness under pressure impressed everyone. (Sự bình tĩnh của ấy dưới áp lực đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Stabilized: được ổn định hóa.
    • The patient's condition was stabilized. (Tình trạng của bệnh nhân đã được ổn định.)
  • Secured: được giữ chặt, đảm bảo.
    • The load was secured with ropes. (Hàng hóa đã được giữ chặt bằng dây thừng.)
  • Calmed: được làm dịu lại.
    • The crowd was calmed by the speaker. (Đám đông đã được làm dịu lại bởi người diễn thuyết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Steady on: giữ vững, đừng vội vàng.
    • Steady on! Don't rush into a decision. (Giữ vững! Đừng vội vàng đưa ra quyết định.)
  • Steady up: trở nên ổn định.
    • The weather is starting to steady up after the storm. (Thời tiết đang bắt đầu ổn định sau cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • To steady the ship: ổn định tình hình, đặc biệt trong khủng hoảng.
    • The new CEO was brought in to steady the ship after the scandal. (Giám đốc điều hành mới được đưa vào để ổn định tình hình sau vụ bê bối.)
steadied
The pilot steadied the aircraft during the turbulence.