steady down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Ổn định cuộc sống: "steady down" có nghĩa trở nên ổn định, chỗ lối sống cố định, thường sau một thời gian dài lang thang hoặc không ổn định. - Lập nghiệp, an cư: Cụm từ này cũng chỉ việc bắt đầu một cuộc sống trách nhiệm, thường liên quan đến hôn nhân, công việc ổn định, hoặc định cư lâu dài.

dụ sử dụng
  • (Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng anh ấy quyết định ổn định cuộc sống mua một ngôi nhà.)
  • ( ấy đã ổn định cuộc sống sau khi kết hôn bắt đầu gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "steady down into": dần dần ổn định vào một trạng thái hoặc vai trò cụ thể.

    • He steadied down into a routine of work and family life. (Anh ấy dần ổn định vào một thói quen làm việc cuộc sống gia đình.)
  • "steady down with": ổn định cuộc sống cùng với ai đó (thường bạn đời).

    • They steadied down with each other after years of dating. (Họ đã ổn định cuộc sống với nhau sau nhiều năm hẹn hò.)
Biến thể từ gần giống
  • Steady (adj): ổn định, vững chắc.
    • He has a steady job. (Anh ấy một công việc ổn định.)
  • Settle down (cụm động từ): ổn định cuộc sống (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • He finally settled down in a small town. (Cuối cùng anh ấy đã ổn định cuộc sốngmột thị trấn nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Settle down: ổn định cuộc sống.
  • Establish oneself: thiết lập vị thế ổn định.
  • Put down roots: bám rễ, định cư lâu dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Steady up: trở nên ổn định hơn (ít phổ biến hơn "steady down").
    • The weather is steadying up after the storm. (Thời tiết đang ổn định trở lại sau cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • Steady as a rock: vững như bàn thạch, rất ổn định.
    • Their relationship is steady as a rock. (Mối quan hệ của họ vững như bàn thạch.)
  • Steady on!: hãy bình tĩnh, từ từ! (dùng để yêu cầu ai đó giảm tốc độ hoặc làm dịu đi).
    • Steady on! Don't rush into a decision. (Từ từ thôi! Đừng vội vàng đưa ra quyết định.)
steady down
He decided to steady down and buy a house in the quiet suburbs.