steady state theory
Định nghĩa
Danh từ: (vũ trụ học) Thuyết trạng thái ổn định là một lý thuyết vũ trụ học cho rằng vũ trụ luôn duy trì mật độ trung bình không đổi, với vật chất mới được tạo ra để lấp đầy khoảng trống do các thiên hà đang giãn nở ra xa nhau để lại. Lý thuyết này đã bị bác bỏ để nhường chỗ cho thuyết Big Bang.
Ví dụ sử dụng
- (Thuyết trạng thái ổn định từng là một lựa chọn phổ biến thay thế cho thuyết Big Bang.)
- (Theo thuyết trạng thái ổn định, vũ trụ không có điểm bắt đầu hay kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to abandon the steady state theory": từ bỏ thuyết trạng thái ổn định.
- Most astronomers have abandoned the steady state theory in favor of the Big Bang theory. (Hầu hết các nhà thiên văn học đã từ bỏ thuyết trạng thái ổn định để chuyển sang thuyết Big Bang.)
"to support the steady state theory": ủng hộ thuyết trạng thái ổn định.
- A small group of scientists continued to support the steady state theory for decades. (Một nhóm nhỏ các nhà khoa học tiếp tục ủng hộ thuyết trạng thái ổn định trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Steady state (danh từ): trạng thái ổn định (khái niệm chung, không chỉ trong vũ trụ học).
- The system reached a steady state where inputs and outputs were balanced. (Hệ thống đạt đến trạng thái ổn định nơi đầu vào và đầu ra cân bằng.)
Big Bang theory (danh từ): thuyết Vụ Nổ Lớn (lý thuyết đối lập với thuyết trạng thái ổn định).
Từ đồng nghĩa
- Cosmological steady state theory: thuyết trạng thái ổn định vũ trụ học (cách gọi đầy đủ hơn).
- Continuous creation theory: thuyết sáng tạo liên tục (một tên gọi khác của thuyết này, nhấn mạnh vào sự tạo ra vật chất liên tục).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "steady state theory".