steady-going
A steady-going employee arrives at the office at the same time every morning.
Định nghĩa
Tính từ: - Ổn định, kiên định trong hành vi hoặc hiệu suất: "steady-going" mô tả một người hoặc vật có tính cách hoặc hoạt động đều đặn, không thay đổi thất thường, luôn giữ được sự nhất quán. - Đáng tin cậy, có thói quen ổn định: Từ này thường dùng để chỉ một người sống có nề nếp, không thích mạo hiểm hoặc thay đổi đột ngột, đáng tin cậy trong công việc và cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một người đàn ông gia đình ổn định, không bao giờ mạo hiểm.)
- (Công ty cần một người quản lý kiên định để giữ cho hoạt động trôi chảy.)
- (Cách tiếp cận ổn định của cô ấy trong việc học đã giúp cô vượt qua tất cả các kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a steady-going person": một người có lối sống điều độ, không thích thay đổi hoặc phiêu lưu.
- My grandfather was a steady-going person who followed the same routine every day. (Ông tôi là một người ổn định, tuân theo cùng một thói quen mỗi ngày.)
- "steady-going habits": thói quen đều đặn, có kỷ luật.
- Steady-going habits are essential for long-term success. (Thói quen ổn định là thiết yếu cho thành công lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Steady (adj): ổn định, vững chắc.
- He has a steady job. (Anh ấy có một công việc ổn định.)
- Going (adj): đang tiến hành, hiện tại.
- The going rate for this service is $50. (Giá hiện tại cho dịch vụ này là 50 đô la.)
- Steady-going không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến steady (ổn định) và easy-going (dễ tính, thoải mái).
Từ đồng nghĩa
- Dependable: đáng tin cậy.
- She is a dependable employee. (Cô ấy là một nhân viên đáng tin cậy.)
- Reliable: có thể tin cậy được.
- He is a reliable friend. (Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.)
- Consistent: nhất quán.
- Her consistent performance impressed the boss. (Hiệu suất nhất quán của cô ấy đã gây ấn tượng với sếp.)
Thành ngữ liên quan
- Steady as a rock: vững như bàn thạch, rất ổn định.
- Despite the crisis, he remained steady as a rock. (Bất chấp khủng hoảng, anh ấy vẫn vững như bàn thạch.)
- Keep a steady hand: giữ vững tay lái, duy trì sự ổn định trong tình huống khó khăn.
- The captain kept a steady hand during the storm. (Thuyền trưởng đã giữ vững tay lái trong cơn bão.)