steadying
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm cho trở nên ổn định, vững vàng: "steadying" mô tả một vật, hành động hoặc ảnh hưởng có tác dụng làm cho một thứ gì đó trở nên ổn định hơn, không còn dao động, rung lắc hay bất ổn.
- Làm dịu, trấn an: Trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc tinh thần, "steadying" chỉ điều gì đó giúp làm dịu thần kinh, giảm căng thẳng hoặc lo lắng, mang lại sự bình tĩnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She placed a steadying hand on his shoulder. (Cô ấy đặt một bàn tay làm vững vàng lên vai anh ấy.)
- The medication had a steadying effect on her nerves. (Thuốc đã có tác dụng làm dịu thần kinh của cô ấy.)
- His calm voice was a steadying influence during the crisis. (Giọng nói bình tĩnh của anh ấy là một ảnh hưởng trấn an trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "steadying hand": bàn tay vững chãi, thường dùng để chỉ sự hỗ trợ hoặc hướng dẫn giúp ai đó vượt qua khó khăn.
- The mentor provided a steadying hand for the young entrepreneur. (Người cố vấn đã đưa ra một bàn tay vững chãi cho doanh nhân trẻ.)
- "steadying influence": ảnh hưởng ổn định, thường nói về một người hoặc yếu tố giúp duy trì sự cân bằng.
- Her presence was a steadying influence on the chaotic team. (Sự hiện diện của cô ấy là một ảnh hưởng ổn định cho đội nhóm hỗn loạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Steady (tính từ): ổn định, vững vàng.
- He held the ladder steady. (Anh ấy giữ chiếc thang vững vàng.)
- Steadily (trạng từ): một cách ổn định, đều đặn.
- The economy is growing steadily. (Nền kinh tế đang phát triển một cách ổn định.)
- Steadiness (danh từ): sự ổn định, sự vững vàng.
- The steadiness of his hand was remarkable. (Sự vững vàng của bàn tay anh ấy thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Stabilizing: làm ổn định.
- The new policy has a stabilizing effect on the market. (Chính sách mới có tác dụng làm ổn định thị trường.)
- Calming: làm dịu, trấn an.
- Her calming voice helped everyone relax. (Giọng nói làm dịu của cô ấy đã giúp mọi người thư giãn.)
- Balancing: cân bằng.
- Yoga provides a balancing effect on the mind. (Yoga mang lại hiệu quả cân bằng cho tâm trí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Steady up: trở nên ổn định hơn.
- After the storm, the ship slowly steadied up. (Sau cơn bão, con tàu từ từ trở nên ổn định hơn.)
- Steady down: ổn định cuộc sống, trở nên nghiêm túc hơn.
- He finally steadied down and got a full-time job. (Cuối cùng anh ấy đã ổn định cuộc sống và có một công việc toàn thời gian.)
Thành ngữ liên quan
- Steady as a rock: vững như bàn thạch, rất ổn định.
- Despite the chaos, she remained steady as a rock. (Bất chấp sự hỗn loạn, cô ấy vẫn vững như bàn thạch.)
- Keep a steady hand: giữ một bàn tay vững vàng, kiểm soát tốt.
- The surgeon must keep a steady hand during the operation. (Bác sĩ phẫu thuật phải giữ một bàn tay vững vàng trong suốt ca mổ.)