steak knife

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao bít tết: Một loại dao ăn sắc bén, được thiết kế đặc biệt để cắt ăn thịt bít tết. Loại dao này thường lưỡi răng cưa hoặc lưỡi mỏng, sắc để dễ dàng cắt qua thịt không làm nát miếng thịt.
dụ sử dụng
  • (Làm ơn đưa tôi con dao bít tết để tôi có thể cắt miếng thịt này.)
  • (Nhà hàng cung cấp một con dao bít tết cho mỗi đơn gọi món bít tết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a steak knife": sử dụng dao bít tết.
    • He used a steak knife to carve the meat at the dinner table. (Anh ấy đã dùng dao bít tết để xẻ thịt tại bàn ăn tối.)
  • "a set of steak knives": một bộ dao bít tết.
    • She bought a set of steak knives for the new kitchen. ( ấy đã mua một bộ dao bít tết cho căn bếp mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Steak (n): bít tết (miếng thịt dày, thường thịt , dùng để nướng hoặc chiên).
    • I ordered a medium-rare steak for dinner. (Tôi đã gọi một miếng bít tết tái vừa cho bữa tối.)
  • Knife (n): dao (dụng cụ cắt, thường lưỡi cán).
    • This knife is very sharp, be careful. (Con dao này rất sắc, hãy cẩn thận.)
  • Steak knife một từ ghép, không phải biến thể của "steak" hay "knife" riêng lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Table knife: dao ăn (loại dao dùng trong bữa ăn, nhưng không nhất thiết phải sắc bén như dao bít tết).
  • Carving knife: dao xẻ thịt (thường dùng để cắt thịt lớn, có thể dùng cho bít tết nhưng không phải dao ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
steak knife
A family uses a steak knife to cut their dinner.