steam chest

Định nghĩa

Danh từ:
- Buồng phân phối hơi nước đến xi lanh: "steam chest" một buồng kín trong động cơ hơi nước, nơi hơi nước được chứa phân phối đến xi lanh để tạo ra chuyển độnghọc.

dụ sử dụng
  • (Buồng phân phối hơi nước phải được bịt kín đúng cách để ngăn ngừa bất kỳ sự mất áp suất nào.)
  • (Trong động cơ hơi nước, buồng phân phối hơi nước một bộ phận quan trọng điều chỉnh dòng hơi nước đến xi lanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the steam chest": (thuật ngữ kỹ thuật) chỉ trạng thái hơi nước đangtrong buồng phân phối.
    • The pressure in the steam chest must be monitored continuously. (Áp suất trong buồng phân phối hơi nước phải được theo dõi liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Steam (n): hơi nước.
    • The steam from the boiler powers the engine. (Hơi nước từ nồi hơi cung cấp năng lượng cho động cơ.)
  • Chest (n): rương, hộp; trong kỹ thuật, chỉ một buồng chứa.
    • The tool chest is used to store equipment. (Rương dụng cụ được dùng để chứa thiết bị.)
Từ đồng nghĩa
  • Steam chamber: buồng hơi nước (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
    • The steam chamber distributes steam evenly to the cylinders. (Buồng hơi nước phân phối hơi nước đều đến các xi lanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Steam up: làm mờ kính bằng hơi nước, hoặc tạo áp lực hơi nước.
    • The windows steamed up because of the humidity. (Các cửa sổ bị mờ do độ ẩm.)
    • The engine needs to steam up before it can operate efficiently. (Động cơ cần tạo áp lực hơi nước trước khi có thể hoạt động hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • Blow off steam: xả hơi (nghĩa bóng: giải tỏa căng thẳng).
    • He went for a run to blow off steam. (Anh ấy đi chạy bộ để giải tỏa căng thẳng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "steam chest"

steam chest
The engineer opens the steam chest to inspect the valve.