steam clean
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm sạch bằng hơi nước: "steam clean" chỉ hành động sử dụng hơi nước nóng hoặc máy xông hơi để làm sạch bề mặt, thường là vải, thảm, hoặc đồ nội thất.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần làm sạch thảm trong phòng khách bằng hơi nước.)
- (Chiếc ghế sofa bọc nệm đã được làm sạch bằng hơi nước một cách chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to steam clean something": dùng để chỉ việc vệ sinh một vật cụ thể bằng hơi nước.
- She decided to steam clean the curtains to remove dust mites. (Cô ấy quyết định làm sạch rèm cửa bằng hơi nước để loại bỏ mạt bụi.)
"steam cleaning" (danh động từ): quá trình hoặc phương pháp làm sạch bằng hơi nước.
- Steam cleaning is an eco-friendly way to sanitize surfaces. (Làm sạch bằng hơi nước là một cách thân thiện với môi trường để khử trùng bề mặt.)
Biến thể và từ gần giống
Steam cleaner (danh từ): máy làm sạch bằng hơi nước.
- I bought a new steam cleaner for the kitchen tiles. (Tôi đã mua một máy làm sạch bằng hơi nước mới cho gạch bếp.)
Steam-cleaned (tính từ): đã được làm sạch bằng hơi nước.
- The steam-cleaned mattress looks like new. (Tấm nệm đã được làm sạch bằng hơi nước trông như mới.)
Từ đồng nghĩa
- Vapor clean: làm sạch bằng hơi (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Sanitize with steam: khử trùng bằng hơi nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Steam off: loại bỏ (giấy dán tường, nhãn mác) bằng hơi nước.
- He used a steamer to steam off the old wallpaper. (Anh ấy dùng máy xông hơi để bóc lớp giấy dán tường cũ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "steam clean".