steam clean

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm sạch bằng hơi nước: "steam clean" chỉ hành động sử dụng hơi nước nóng hoặc máy xông hơi để làm sạch bề mặt, thường vải, thảm, hoặc đồ nội thất.
dụ sử dụng
  • (Tôi cần làm sạch thảm trong phòng khách bằng hơi nước.)
  • (Chiếc ghế sofa bọc nệm đã được làm sạch bằng hơi nước một cách chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to steam clean something": dùng để chỉ việc vệ sinh một vật cụ thể bằng hơi nước.

    • She decided to steam clean the curtains to remove dust mites. ( ấy quyết định làm sạch rèm cửa bằng hơi nước để loại bỏ mạt bụi.)
  • "steam cleaning" (danh động từ): quá trình hoặc phương pháp làm sạch bằng hơi nước.

    • Steam cleaning is an eco-friendly way to sanitize surfaces. (Làm sạch bằng hơi nước một cách thân thiện với môi trường để khử trùng bề mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Steam cleaner (danh từ): máy làm sạch bằng hơi nước.

    • I bought a new steam cleaner for the kitchen tiles. (Tôi đã mua một máy làm sạch bằng hơi nước mới cho gạch bếp.)
  • Steam-cleaned (tính từ): đã được làm sạch bằng hơi nước.

    • The steam-cleaned mattress looks like new. (Tấm nệm đã được làm sạch bằng hơi nước trông như mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Vapor clean: làm sạch bằng hơi (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Sanitize with steam: khử trùng bằng hơi nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Steam off: loại bỏ (giấy dán tường, nhãn mác) bằng hơi nước.
    • He used a steamer to steam off the old wallpaper. (Anh ấy dùng máy xông hơi để bóc lớp giấy dán tường .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "steam clean".
steam clean
The technician steam cleans the fabric armchair.