steam heating

steam heating

A steam heating system warms the old library.

Định nghĩa

steam heating (danh từ): Hệ thống sưởi ấm trong đó hơi nước được tạo ra trong nồi hơi dẫn qua đường ống đến các bộ tản nhiệt.

dụ sử dụng
  • (Nhiều tòa nhà vẫn sử dụng hệ thống sưởi bằng hơi nước để giữ ấm.)
  • (Hệ thống sưởi bằng hơi nước cần được bảo trì thường xuyên để tránh rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Steam heating có thể được coi một loại hệ thống sưởi trung tâm, thường được lắp đặt trong các tòa nhà lớn hoặc nhà ở .
  • Hệ thống này hoạt động dựa trên nguyên : nước được đun sôi trong nồi hơi tạo thành hơi nước, hơi nước di chuyển qua ống dẫn đến bộ tản nhiệt, tỏa nhiệt ra phòng, sau đó ngưng tụ thành nước để quay lại nồi hơi.
Biến thể từ gần giống
  • Steam heat (danh từ): Cách gọi ngắn gọn hơn của "steam heating", chỉ nhiệt lượng từ hơi nước.
    • The steam heat in this old house is very efficient. (Nhiệt từ hơi nước trong ngôi nhà này rất hiệu quả.)
  • Steam radiator (danh từ): Bộ tản nhiệt dùng trong hệ thống sưởi bằng hơi nước.
    • The steam radiator in the corner hissed softly. (Bộ tản nhiệt hơi nước trong góc kêu nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hệ thống sưởi trung tâm: Một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả "steam heating".
  • Sưởi ấm bằng hơi nước: Cách diễn đạt thông thường trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "steam heating". Tuy nhiên, có thể liên hệ với cụm từ: - Blow off steam (thành ngữ): Xả hơi, giải tỏa căng thẳng (không liên quan trực tiếp đến hệ thống sưởi nhưng từ "steam"). - He went for a run to blow off steam. (Anh ấy đi chạy bộ để xả hơi.)