steam locomotive

Định nghĩa

Danh từ:
- Đầu máy hơi nước: "steam locomotive" chỉ một loại đầu máy xe lửa được vận hành bằng động cơ hơi nước. Loại đầu máy này sử dụng hơi nước tạo ra từ việc đun sôi nước trong nồi hơi để đẩy các piston, từ đó làm quay bánh xe.

dụ sử dụng
  • (Đầu máy hơi nước kéo đoàn tàu nặng qua đèo núi.)
  • (Nhiều bảo tàng đường sắt bảo tồn các đầu máy hơi nước để trưng bày lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drive a steam locomotive": lái một đầu máy hơi nước.
    He learned how to drive a steam locomotive at the heritage railway. (Anh ấy đã học cách lái một đầu máy hơi nước tại tuyến đường sắt di sản.)

  • "steam locomotive enthusiasts": những người đam mê đầu máy hơi nước.
    Steam locomotive enthusiasts gather annually for the festival. (Những người đam mê đầu máy hơi nước tụ họp hàng năm tại lễ hội.)

Biến thể từ gần giống
  • Steam engine (n): động cơ hơi nước, bộ phận chính của đầu máy hơi nước.
    The steam engine of the locomotive was carefully maintained. (Động cơ hơi nước của đầu máy được bảo dưỡng cẩn thận.)

  • Locomotive (n): đầu máy xe lửa nói chung, có thể hơi nước, diesel hoặc điện.
    The modern locomotive is much faster than the old steam locomotive. (Đầu máy xe lửa hiện đại nhanh hơn nhiều so với đầu máy hơi nước .)

Từ đồng nghĩa
  • Steam train (n): tàu hơi nước (thường dùng để chỉ cả đoàn tàu do đầu máy hơi nước kéo).
    We took a ride on a historic steam train. (Chúng tôi đã đi một chuyến trên tàu hơi nước lịch sử.)

  • Steam engine locomotive (n): đầu máy động cơ hơi nước (một cách gọi khác, nhấn mạnh vào động cơ).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Steam up (v): làm đầy hơi nước, chuẩn bị hoạt động (thường dùng trong bối cảnh đầu máy hơi nước).
    They steamed up the locomotive before the journey. (Họ đã làm đầy hơi nước cho đầu máy trước chuyến đi.)

  • Run on steam (v): chạy bằng hơi nước.
    This old train still runs on steam. (Đoàn tàu này vẫn chạy bằng hơi nước.)

Thành ngữ liên quan
  • A steam locomotive in the fog (thành ngữ không phổ biến, mang tính hình ảnh): chỉ một thứ đó cổ điển, mạnh mẽ nhưng chậm chạp. (Máy tính của anh ấy giống như một đầu máy hơi nước trong sương mùchậm nhưng đáng tin cậy.)
steam locomotive
A steam locomotive pulls a long train across the countryside.