steam organ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đàn hơi nước: "steam organ" là một nhạc cụ bao gồm một loạt các còi hơi nước được điều khiển từ một bàn phím. Âm thanh được tạo ra bằng cách cho hơi nước đi qua các còi, tạo ra những nốt nhạc lớn và vang xa.
Ví dụ sử dụng
- (Khu hội chợ có một cây đàn hơi nước khổng lồ giải trí đám đông bằng những giai điệu vui tươi, ồn ào của nó.)
- (Đàn hơi nước thường được sử dụng trong các rạp xiếc và lễ hội vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "calliope": Từ đồng nghĩa phổ biến của "steam organ", thường dùng để chỉ loại nhạc cụ này trong bối cảnh lễ hội hoặc tàu thuyền.
- The calliope on the riverboat played a lively tune as it sailed. (Cây đàn hơi nước trên thuyền sông chơi một giai điệu sôi động khi nó lướt đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Steam whistle (n): còi hơi nước, bộ phận tạo âm thanh trong đàn hơi nước.
- Each note of the steam organ is produced by a different steam whistle. (Mỗi nốt nhạc của đàn hơi nước được tạo ra bởi một còi hơi nước khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Calliope: nhạc cụ hơi nước có bàn phím, thường thấy ở lễ hội.
- Steam calliope: tên gọi khác của steam organ, nhấn mạnh cơ chế hơi nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "steam organ", nhưng có thể dùng:
- Play a steam organ: chơi đàn hơi nước.
- The musician learned to play a steam organ at the carnival. (Nhạc công đã học chơi đàn hơi nước tại lễ hội.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "steam organ", nhưng có thể liên quan đến:
- Blow off steam: xả hơi, giải tỏa căng thẳng (không liên quan trực tiếp đến nhạc cụ, nhưng dùng từ "steam").
- He went to the fair to blow off steam and listen to the steam organ. (Anh ấy đến hội chợ để xả hơi và nghe đàn hơi nước.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống