steam room
Danh từ: steam room (phòng xông hơi ướt) là một căn phòng được thiết kế để chứa đầy hơi nước nóng, nơi mọi người ngồi hoặc nằm để thư giãn và tắm hơi. Hơi nước thường được tạo ra bằng máy tạo hơi, giúp làm ấm cơ thể và mở lỗ chân lông.
- (Khu spa có một phòng xông hơi ướt sang trọng với hơi nước thơm mùi khuynh diệp.)
- (Sau một buổi tập luyện dài, tôi thích thư giãn trong phòng xông hơi ướt.)
- (Phòng xông hơi ướt thường được dùng để giảm căng cơ.)
- "to spend time in the steam room": dành thời gian trong phòng xông hơi ướt, thường để thư giãn hoặc trị liệu.
- She spends 15 minutes in the steam room every morning for better skin. (Cô ấy dành 15 phút trong phòng xông hơi ướt mỗi sáng để có làn da tốt hơn.)
- "steam room therapy": liệu pháp xông hơi ướt, một phương pháp chăm sóc sức khỏe.
- Steam room therapy is believed to improve circulation and detoxify the body. (Liệu pháp xông hơi ướt được cho là cải thiện tuần hoàn máu và thải độc cơ thể.)
- Steam bath (danh từ): phòng tắm hơi (có thể dùng thay thế cho steam room, nhưng thường chỉ một buổi tắm hơi hơn là căn phòng).
- He booked a steam bath session at the hotel. (Anh ấy đặt một buổi tắm hơi tại khách sạn.)
- Sauna (danh từ): phòng xông hơi khô, khác với steam room vì dùng nhiệt khô thay vì hơi nước ẩm.
- Vapour bath (danh từ, Anh-Anh): tắm hơi nước, từ đồng nghĩa với steam room trong tiếng Anh Anh.
- The British term for steam room is vapour bath. (Thuật ngữ Anh-Anh cho steam room là vapour bath.)
- Turkish bath (danh từ): phòng tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ, có thể bao gồm steam room nhưng thường là một hệ thống phức tạp hơn.
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ: - Go into the steam room: đi vào phòng xông hơi ướt. - I need to go into the steam room to warm up. (Tôi cần đi vào phòng xông hơi ướt để làm ấm người.) - Use the steam room: sử dụng phòng xông hơi ướt. - Please wait until the steam room is free. (Vui lòng đợi cho đến khi phòng xông hơi ướt trống.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "steam room", nhưng có thể liên quan đến: - Blow off steam (thành ngữ): xả stress, giải tỏa căng thẳng, thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn tương tự như dùng steam room. - After a stressful day, he went to the steam room to blow off steam. (Sau một ngày căng thẳng, anh ấy đến phòng xông hơi ướt để xả stress.)