steam-powered

steam-powered

A steam-powered locomotive pulls several passenger cars along a railway track.

Định nghĩa

Tính từ:
- Chạy bằng hơi nước, vận hành bằng hơi nước: "steam-powered" mô tả một thiết bị, máy móc hoặc phương tiện sử dụng năng lượng từ hơi nước (thường được tạo ra bằng cách đun sôi nước trong nồi hơi) để hoạt động. Đây công nghệ phổ biến trong cuộc Cách mạng Công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Đầu máy xe lửa chạy bằng hơi nước đã cách mạng hóa giao thông vào thế kỷ 19.)
  • (Nhiều nhà máy sử dụng động cơ chạy bằng hơi nước để vận hành máy móc.)
  • (Con tàu chạy bằng hơi nước vẫn ra khơi như một triển lãm bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "steam-powered" trong ngữ cảnh lịch sử: Thường được dùng để chỉ các phát minh hoặc giai đoạn công nghiệp hóa sớm, trước khi điện động cơ đốt trong ra đời.
    • The steam-powered pump was essential for draining mines. (Máy bơm chạy bằng hơi nước rất cần thiết để thoát nước mỏ.)
  • "steam-powered" trong văn phong ẩn dụ: Đôi khi được dùng để mô tả thứ đó kỹ, lỗi thời.
    • His ideas are as outdated as a steam-powered computer. (Ý tưởng của ông ta lỗi thời như một chiếc máy tính chạy bằng hơi nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Steam engine (danh từ): Động cơ hơi nướcthiết bị chuyển đổi năng lượng hơi nước thành chuyển độnghọc.
    • The steam engine was invented by James Watt. (Động cơ hơi nước được phát minh bởi James Watt.)
  • Steam power (danh từ): Năng lượng hơi nướcnguồn năng lượng được tạo ra từ hơi nước.
    • Steam power fueled the Industrial Revolution. (Năng lượng hơi nước đã thúc đẩy Cách mạng Công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Coal-fired: đốt than (thường dùng để chỉ nhà máy điện hoặc động cơ đốt than để tạo hơi nước).
  • Steam-driven: dẫn động bằng hơi nước (gần nghĩa, nhấn mạnh vào chế dẫn động).
    • The steam-driven hammer was used in blacksmithing. (Búa dẫn động bằng hơi nước được dùng trong nghề rèn.)
Các cụm từ liên quan
  • Steam-powered generator: Máy phát điện chạy bằng hơi nước.
    • The plant uses a steam-powered generator to produce electricity. (Nhà máy sử dụng máy phát điện chạy bằng hơi nước để sản xuất điện.)
  • Steam-powered pump: Máy bơm chạy bằng hơi nước.
Thành ngữ liên quan
  • Steam-powered age: Thời đại hơi nướcám chỉ thời kỳ lịch sử khi hơi nước nguồn năng lượng chính.
    • The steam-powered age ended with the rise of electricity. (Thời đại hơi nước kết thúc với sự trỗi dậy của điện.)