steamed pudding

Định nghĩa

Danh từ:
- Bánh pudding hấp: "steamed pudding" một loại bánh pudding được nấu chín bằng phương pháp hấp (hơi nước) thay vì nướng hoặc luộc. Bánh thường kết cấu mềm, ẩm xốp, thường được làm từ bột, trứng, đường, sữa hoặc kem, có thể thêm trái cây, gia vị hoặc sốt.

dụ sử dụng
  • ( tôi làm một chiếc bánh pudding hấp ngon tuyệt với nho khô quế.)
  • (Bánh pudding hấp một món tráng miệng truyền thống trong nhiều gia đình Anh.)
  • (Bạn nên để bánh pudding hấp nguội một chút trước khi dọn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Steamed pudding with sauce": bánh pudding hấp kèm sốt, thường sốt sữa trứng, sốt caramel hoặc sốt kem.
    • The steamed pudding with custard sauce is a classic combination. (Bánh pudding hấp với sốt sữa trứng một sự kết hợp cổ điển.)
  • "Steamed pudding mould": khuôn làm bánh pudding hấp, thường khuôn kim loại hoặc gốm nắp đậy.
    • You need a special steamed pudding mould to get the right shape. (Bạn cần một khuôn làm bánh pudding hấp đặc biệt để hình dạng đúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pudding (n): bánh pudding nói chung, có thể hấp, nướng hoặc luộc.
    • Rice pudding is another popular dessert. (Bánh pudding gạo một món tráng miệng phổ biến khác.)
  • Steamed (adj): được hấp, chỉ phương pháp nấu chín bằng hơi nước.
    • Steamed vegetables are healthier than fried ones. (Rau hấp tốt cho sức khỏe hơn rau chiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Bánh pudding hấp: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể diễn đạt "bánh pudding chín bằng hơi nước" hoặc "bánh pudding hấp cách thủy".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Steam up: làm mờ hơi nước (không liên quan trực tiếp đến bánh, nhưng dùng trong ngữ cảnh hấp).
    • The kitchen windows steam up when I cook steamed pudding. (Cửa sổ nhà bếp bị mờ hơi nước khi tôi nấu bánh pudding hấp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Steamed pudding" không thành ngữ trực tiếp, nhưng "pudding" xuất hiện trong thành ngữ:
    • "The proof of the pudding is in the eating": chỉ thử mới biết kết quả.
      • Don't judge the recipe by its look; the proof of the pudding is in the eating. (Đừng đánh giá công thức qua vẻ bề ngoài; thử mới biết ngon hay dở.)
steamed pudding
A chef carefully lifts a steamed pudding from a pot.