steamed

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được hấp: Chỉ thực phẩm đã được nấu chín bằng cách dùng hơi nước nóng.
    • Bực mình, tức giận: (thông tục) Chỉ trạng thái cảm xúc khó chịu, bực bội hoặc tức giận một điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • The steamed clams were delicious. (Những con nghêu hấp rất ngon.)
    • She prefers steamed vegetables over fried ones. ( ấy thích rau hấp hơn rau chiên.)
  • Tính từ (nghĩa bóng, thông tục):

    • He was steamed about being left out of the meeting. (Anh ấy rất bực mình bị loại khỏi cuộc họp.)
    • The constant teasing left her feeling steamed. (Những lời trêu chọc liên tục khiến ấy cảm thấy tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get steamed": trở nên tức giận hoặc bực bội.

    • Don't get steamed over such a small mistake. (Đừng bực mình một lỗi nhỏ như vậy.)
  • "steamed up": (thông tục) rất tức giận hoặc kích động.

    • The customers were all steamed up about the poor service. (Khách hàng đều rất tức giận về dịch vụ kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Steam (danh từ/động từ): hơi nước; hấp, xông hơi.
    • The steam from the kettle fogged the window. (Hơi nước từ ấm đun làm mờ cửa sổ.)
  • Steamer (danh từ): nồi hấp, tàu hơi nước.
    • She bought a bamboo steamer for dumplings. ( ấy mua một nồi hấp tre để làm bánh bao.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen (đã hấp): cooked by steam, boiled (trong ngữ cảnh nấu bằng hơi).
  • Nghĩa bóng (tức giận): angry, annoyed, irritated, pissed (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Steam up: làm mờ (kính, gương) bằng hơi nước; (thông tục) làm ai đó tức giận.
    • His breath steamed up the mirror. (Hơi thở của anh ấy làm mờ gương.)
    • The delay really steamed him up. (Sự chậm trễ thực sự làm anh ấy tức giận.)
Thành ngữ liên quan
  • To let off steam: xả stress, giải tỏa bực tức.
    • He went for a run to let off steam after a long day. (Anh ấy đi chạy bộ để xả stress sau một ngày dài.)
  • To run out of steam: hết năng lượng, mất đà.
    • The project ran out of steam after the initial excitement. (Dự án mất đà sau sự hào hứng ban đầu.)
steamed
The chef carefully lifts the lid to check the steamed vegetables.