steamed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được hấp: Chỉ thực phẩm đã được nấu chín bằng cách dùng hơi nước nóng.
- Bực mình, tức giận: (thông tục) Chỉ trạng thái cảm xúc khó chịu, bực bội hoặc tức giận vì một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- The steamed clams were delicious. (Những con nghêu hấp rất ngon.)
- She prefers steamed vegetables over fried ones. (Cô ấy thích rau hấp hơn rau chiên.)
Tính từ (nghĩa bóng, thông tục):
- He was steamed about being left out of the meeting. (Anh ấy rất bực mình vì bị loại khỏi cuộc họp.)
- The constant teasing left her feeling steamed. (Những lời trêu chọc liên tục khiến cô ấy cảm thấy tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get steamed": trở nên tức giận hoặc bực bội.
- Don't get steamed over such a small mistake. (Đừng bực mình vì một lỗi nhỏ như vậy.)
"steamed up": (thông tục) rất tức giận hoặc kích động.
- The customers were all steamed up about the poor service. (Khách hàng đều rất tức giận về dịch vụ kém.)
Biến thể và từ gần giống
- Steam (danh từ/động từ): hơi nước; hấp, xông hơi.
- The steam from the kettle fogged the window. (Hơi nước từ ấm đun làm mờ cửa sổ.)
- Steamer (danh từ): nồi hấp, tàu hơi nước.
- She bought a bamboo steamer for dumplings. (Cô ấy mua một nồi hấp tre để làm bánh bao.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen (đã hấp): cooked by steam, boiled (trong ngữ cảnh nấu bằng hơi).
- Nghĩa bóng (tức giận): angry, annoyed, irritated, pissed (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Steam up: làm mờ (kính, gương) bằng hơi nước; (thông tục) làm ai đó tức giận.
- His breath steamed up the mirror. (Hơi thở của anh ấy làm mờ gương.)
- The delay really steamed him up. (Sự chậm trễ thực sự làm anh ấy tức giận.)
Thành ngữ liên quan
- To let off steam: xả stress, giải tỏa bực tức.
- He went for a run to let off steam after a long day. (Anh ấy đi chạy bộ để xả stress sau một ngày dài.)
- To run out of steam: hết năng lượng, mất đà.
- The project ran out of steam after the initial excitement. (Dự án mất đà sau sự hào hứng ban đầu.)