steamer clam

Định nghĩa

Danh từ:
- Một loại ngao/ ăn được: "steamer clam" chỉ một loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ vỏ mỏng hình bầu dục, thường được tìm thấycác vùng ven biển của Hoa Kỳ châu Âu.
- Cách chế biến đặc trưng: Loại ngao này thường được hấp trong vỏ (steamed in the shell) món ăn phổ biến trong ẩm thực hải sản.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã gọi một steamer clams tại nhà hàng hải sản.)
  • (Steamer clams ngon nhất khi ăn kèm với tan chảy chanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "steamer clam" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ món ăn cụ thể, không chỉ loài sinh vật.
    • The chef recommends the steamer clams as a starter. (Đầu bếp khuyên dùng steamer clams làm món khai vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Clam (n): ngao, traitừ chung cho nhiều loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ.
  • Soft-shell clam (n): ngao vỏ mềmmột tên gọi khác của steamer clam.
  • Steamer (n): (trong ẩm thực) món hấp, hoặc nồi hấp.
Từ đồng nghĩa
  • Soft-shell clam: ngao vỏ mềm (đồng nghĩa hoàn toàn).
  • Mya arenaria: tên khoa học của loài steamer clam.
  • Long-neck clam: ngao cổ dài (tên gọi khác trong một số vùng).
Các cụm từ liên quan
  • Steamed clams: ngao hấp (món ăn).
    • Steamed clams are a classic New England dish. (Ngao hấp món ăn cổ điển của vùng New England.)
Thành ngữ liên quan
  • "Happy as a clam": vui vẻ, hạnh phúc (thành ngữ so sánh với ngao khi thủy triều lên).
    • After a good meal, he was as happy as a clam. (Sau bữa ăn ngon, anh ấy vui vẻ như một con ngao.)
steamer clam
A chef steams a pot of fresh steamer clams for dinner.