steamfitter

steamfitter

A steamfitter installs a large pipe in a new building.

Định nghĩa

Danh từ: - Thợ lắp đặt bảo trì hệ thống hơi nước: "steamfitter" một thợ thủ công chuyên lắp đặt, sửa chữa bảo trì các hệ thống đường ống dẫn hơi nước, nước nóng, khí đốt hoặc chất lỏng trong các tòa nhà, nhà máy hoặc cơ sở công nghiệp. Công việc của họ liên quan đến việc đọc bản vẽ kỹ thuật, cắt, uốn, hàn nối các ống kim loại để đảm bảo hệ thống vận hành an toàn hiệu quả.

dụ sử dụng
  • (Người thợ lắp đặt hệ thống nồi hơi mới trong nhà máy.)
  • (Chú tôi đã làm thợ lắp đặt hệ thống hơi nước suốt 30 năm.)
  • (Một người thợ lắp đặt hệ thống hơi nước lành nghề điều cần thiết để bảo trì các hệ thống sưởi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "steamfitter's apprentice": thợ học việc trong ngành lắp đặt hệ thống hơi nước.
    • He started as a steamfitter's apprentice before becoming a journeyman. (Anh ấy bắt đầu làm thợ học việc trước khi trở thành thợ chính.)
  • "union steamfitter": thợ lắp đặt hệ thống hơi nước thuộc công đoàn.
    • Most steamfitters in this city are union steamfitters. (Hầu hết thợ lắp đặt hệ thống hơi nướcthành phố này đều thuộc công đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Steamfitting (danh từ): nghề lắp đặt bảo trì hệ thống hơi nước.
    • Steamfitting requires precision and safety knowledge. (Nghề lắp đặt hệ thống hơi nước đòi hỏi độ chính xác kiến thức an toàn.)
  • Pipefitter (danh từ): thợ lắp đặt đường ống (thường rộng hơn, bao gồm cả hệ thống nước, khí hơi nước).
  • Plumber (danh từ): thợ sửa ống nước (thường tập trung vào hệ thống nước sinh hoạt, không chuyên sâu về hơi nước công nghiệp).
Từ đồng nghĩa
  • Pipe fitter: thợ lắp đặt đường ống (thường dùng thay thế lẫn nhau trong nhiều ngữ cảnh).
  • Industrial pipefitter: thợ lắp đặt đường ống công nghiệp (nhấn mạnh môi trường làm việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp dành riêng cho "steamfitter", nhưng có thể dùng các cụm từ chung liên quan đến công việc của họ:) - "Hook up": kết nối (hệ thống). - The steamfitter hooked up the new pipes to the boiler. (Người thợ đã kết nối các ống mới vào nồi hơi.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định dành riêng cho "steamfitter", nhưng có thể dùng thành ngữ chung về lao động chân tay:) - "Work one's fingers to the bone": làm việc cực nhọc. - A steamfitter often works his fingers to the bone on large projects. (Một người thợ lắp đặt hệ thống hơi nước thường làm việc cực nhọc trong các dự án lớn.)