steaming

steaming

A steaming kettle sits on the stove.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bốc hơi, đầy hơi nước: "steaming" mô tả trạng thái của một vật hoặc không gian chứa hoặc phát ra hơi nước nóng, thường hơi nước bốc lên từ chất lỏng đang sôi hoặc nóng.
    • Rất nóng, nóng hổi: "steaming" cũng được dùng để chỉ một vật rất nóng, bốc hơi nước, đặc biệt thức ăn hoặc đồ uống.
  2. Trạng từ:

    • Cực kỳ nóng: "steaming" được dùng như một trạng từ để nhấn mạnh mức độ nóng, thường đi kèm với "hot" trong cụm từ "steaming hot".
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The kitchen was full of steaming kettles. (Căn bếp đầy những ấm đun nước bốc hơi.)
    • She brought out a plate of steaming dumplings. ( ấy mang ra một đĩa bánh bao bốc hơi nghi ngút.)
  • Trạng từ:

    • The casserole was steaming hot when served. (Món thịt hầm cực kỳ nóng khi được dọn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Steaming mad": cực kỳ tức giận, nổi khùng.

    • He was steaming mad when he found out about the mistake. (Anh ấy nổi khùng khi phát hiện ra lỗi lầm.)
  • "Steaming ahead": tiếp tục tiến triển mạnh mẽ, không ngừng nghỉ.

    • The project is steaming ahead despite the challenges. (Dự án vẫn đang tiếp tục tiến triển mạnh mẽ bất chấp những thách thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Steam (danh từ): hơi nước.

    • The steam from the hot bath filled the room. (Hơi nước từ bồn tắm nóng tràn ngập căn phòng.)
  • Steamer (danh từ): nồi hấp, tàu hơi nước.

    • She cooked the vegetables in a steamer. ( ấy nấu rau trong nồi hấp.)
  • Steamy (tính từ): đầy hơi nước, nóng ẩm.

    • The bathroom was steamy after the shower. (Phòng tắm đầy hơi nước sau khi tắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hot: nóng.
  • Boiling: sôi sục, rất nóng.
  • Fuming: bốc hơi, tức giận (khi dùng với nghĩa cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Steam up: làm mờ kính hoặc bề mặt do hơi nước.

    • The windows steamed up because of the humidity. (Cửa sổ bị mờ hơi nước độ ẩm.)
  • Steam off: bóc ra bằng hơi nước.

    • He steamed off the old wallpaper. (Anh ấy bóc lớp giấy dán tường bằng hơi nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Let off steam: xả stress, giải tỏa năng lượng dư thừa.

    • After a long day at work, he goes for a run to let off steam. (Sau một ngày dài làm việc, anh ấy đi chạy bộ để xả stress.)
  • Run out of steam: hết năng lượng, mất đà.

    • The team ran out of steam in the second half of the game. (Đội bóng đã hết năng lượng trong hiệp hai của trận đấu.)