steaming
Định nghĩa
Tính từ:
- Bốc hơi, đầy hơi nước: "steaming" mô tả trạng thái của một vật hoặc không gian có chứa hoặc phát ra hơi nước nóng, thường là hơi nước bốc lên từ chất lỏng đang sôi hoặc nóng.
- Rất nóng, nóng hổi: "steaming" cũng được dùng để chỉ một vật rất nóng, bốc hơi nước, đặc biệt là thức ăn hoặc đồ uống.
Trạng từ:
- Cực kỳ nóng: "steaming" được dùng như một trạng từ để nhấn mạnh mức độ nóng, thường đi kèm với "hot" trong cụm từ "steaming hot".
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The kitchen was full of steaming kettles. (Căn bếp đầy những ấm đun nước bốc hơi.)
- She brought out a plate of steaming dumplings. (Cô ấy mang ra một đĩa bánh bao bốc hơi nghi ngút.)
Trạng từ:
- The casserole was steaming hot when served. (Món thịt hầm cực kỳ nóng khi được dọn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Steaming mad": cực kỳ tức giận, nổi khùng.
- He was steaming mad when he found out about the mistake. (Anh ấy nổi khùng khi phát hiện ra lỗi lầm.)
"Steaming ahead": tiếp tục tiến triển mạnh mẽ, không ngừng nghỉ.
- The project is steaming ahead despite the challenges. (Dự án vẫn đang tiếp tục tiến triển mạnh mẽ bất chấp những thách thức.)
Biến thể và từ gần giống
Steam (danh từ): hơi nước.
- The steam from the hot bath filled the room. (Hơi nước từ bồn tắm nóng tràn ngập căn phòng.)
Steamer (danh từ): nồi hấp, tàu hơi nước.
- She cooked the vegetables in a steamer. (Cô ấy nấu rau trong nồi hấp.)
Steamy (tính từ): đầy hơi nước, nóng ẩm.
- The bathroom was steamy after the shower. (Phòng tắm đầy hơi nước sau khi tắm.)
Từ đồng nghĩa
- Hot: nóng.
- Boiling: sôi sục, rất nóng.
- Fuming: bốc hơi, tức giận (khi dùng với nghĩa cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Steam up: làm mờ kính hoặc bề mặt do hơi nước.
- The windows steamed up because of the humidity. (Cửa sổ bị mờ hơi nước vì độ ẩm.)
Steam off: bóc ra bằng hơi nước.
- He steamed off the old wallpaper. (Anh ấy bóc lớp giấy dán tường cũ bằng hơi nước.)
Thành ngữ liên quan
Let off steam: xả stress, giải tỏa năng lượng dư thừa.
- After a long day at work, he goes for a run to let off steam. (Sau một ngày dài làm việc, anh ấy đi chạy bộ để xả stress.)
Run out of steam: hết năng lượng, mất đà.
- The team ran out of steam in the second half of the game. (Đội bóng đã hết năng lượng trong hiệp hai của trận đấu.)