steamroll
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm phẳng bằng xe lu: Hành động sử dụng xe lu (steamroller) để làm phẳng hoặc bằng phẳng một bề mặt, thường là đường xá.
- Áp đảo, đè bẹp: Sử dụng sức mạnh hoặc áp lực lớn để vượt qua sự phản đối hoặc chống đối một cách mạnh mẽ, không khoan nhượng.
- Tiến hành một cách ào ạt: Hành động tiến triển với sức mạnh và quyết tâm lớn, thường không quan tâm đến ý kiến của người khác.
- Đưa đến một trạng thái nhất định bằng áp lực mạnh mẽ: Ép buộc ai đó hoặc điều gì đó vào một tình huống cụ thể thông qua sức mạnh hoặc cưỡng ép.
Ví dụ sử dụng
Làm phẳng bằng xe lu:
- The construction crew will steamroll the road before laying asphalt. (Đội xây dựng sẽ làm phẳng con đường bằng xe lu trước khi trải nhựa.)
Áp đảo, đè bẹp:
- The company tried to steamroll the opposition by threatening legal action. (Công ty đã cố gắng áp đảo phe đối lập bằng cách đe dọa hành động pháp lý.)
Tiến hành một cách ào ạt:
- The new teacher tends to steamroll through the curriculum without pausing for questions. (Giáo viên mới thường tiến hành chương trình giảng dạy một cách ào ạt mà không dừng lại để giải đáp thắc mắc.)
Đưa đến một trạng thái nhất định bằng áp lực:
- The Senator steamrolled the bill to defeat, ignoring all amendments. (Thượng nghị sĩ đã đưa dự luật đến thất bại bằng áp lực mạnh mẽ, phớt lờ mọi sửa đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to steamroll someone/something": Sử dụng để chỉ hành động vượt qua hoặc áp chế ai đó hoặc điều gì đó một cách mạnh mẽ.
- The corporation steamrolled the small business out of the market. (Tập đoàn đã áp đảo doanh nghiệp nhỏ ra khỏi thị trường.)
"to steamroll into something": Hành động lao vào một việc gì đó với sức mạnh và sự quyết liệt.
- He steamrolled into the meeting with new proposals, ignoring the agenda. (Anh ấy lao vào cuộc họp với các đề xuất mới, phớt lờ chương trình nghị sự.)
Biến thể và từ gần giống
Steamroller (danh từ): Xe lu, một loại máy móc dùng để làm phẳng đường.
- The old steamroller was parked in the museum. (Chiếc xe lu cũ được đậu trong bảo tàng.)
Steamrollered (tính từ): Bị áp đảo hoặc bị đè bẹp.
- The opposition felt steamrollered by the government's tactics. (Phe đối lập cảm thấy bị áp đảo bởi các chiến thuật của chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
- Overwhelm: áp đảo, choáng ngợp.
- Crush: đè bẹp, nghiền nát.
- Dominate: thống trị, chi phối.
- Bull through: xông pha, vượt qua một cách mạnh mẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Steamroll over: vượt qua, lấn át ai đó.
- She steamrolled over all objections to get her project approved. (Cô ấy đã vượt qua mọi sự phản đối để dự án của mình được phê duyệt.)
Thành ngữ liên quan
To steamroll the opposition: đè bẹp phe đối lập.
- The team steamrolled the opposition in the final match. (Đội bóng đã đè bẹp đối thủ trong trận chung kết.)
To be steamrolled into submission: bị áp lực đến mức phải khuất phục.
- The workers were steamrolled into submission by the management's threats. (Công nhân đã bị áp lực đến mức phải khuất phục trước các lời đe dọa của ban quản lý.)