steamship company
Danh từ: Công ty tàu thủy chạy bằng hơi nước (steamship company) là một doanh nghiệp chịu trách nhiệm vận hành một đội tàu thủy chạy bằng động cơ hơi nước. Các công ty này thường cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa và hành khách trên các tuyến đường biển cố định.
- (Công ty tàu thủy chạy bằng hơi nước đã công bố một tuyến đường mới đến châu Á.)
- (Ông ấy đã làm việc cho một công ty tàu thủy chạy bằng hơi nước lớn trong hơn hai mươi năm.)
"to operate a steamship company": vận hành một công ty tàu thủy chạy bằng hơi nước.
- The family has operated the steamship company for three generations. (Gia đình đã vận hành công ty tàu thủy chạy bằng hơi nước qua ba thế hệ.)
"steamship company fleet": đội tàu của công ty tàu thủy chạy bằng hơi nước.
- The steamship company fleet consisted of ten vessels. (Đội tàu của công ty tàu thủy chạy bằng hơi nước bao gồm mười tàu.)
Steamship (danh từ): tàu thủy chạy bằng hơi nước.
- The steamship sailed across the Atlantic. (Con tàu thủy chạy bằng hơi nước đã vượt Đại Tây Dương.)
Shipping company (danh từ): công ty vận tải biển (thường dùng rộng hơn, không chỉ riêng tàu hơi nước).
- The shipping company handles cargo worldwide. (Công ty vận tải biển xử lý hàng hóa trên toàn thế giới.)
Steamship line: hãng tàu thủy chạy bằng hơi nước (thường nhấn mạnh vào tuyến đường hoặc dịch vụ).
- The steamship line offered weekly departures. (Hãng tàu thủy chạy bằng hơi nước cung cấp các chuyến khởi hành hàng tuần.)
Steam navigation company: công ty vận tải đường biển bằng tàu hơi nước (mang tính kỹ thuật hơn).
- The steam navigation company was founded in the 19th century. (Công ty vận tải đường biển bằng tàu hơi nước được thành lập vào thế kỷ 19.)
"to run a steamship company": điều hành một công ty tàu thủy chạy bằng hơi nước.
- They decided to run the steamship company after their father retired. (Họ quyết định điều hành công ty tàu thủy chạy bằng hơi nước sau khi cha họ nghỉ hưu.)
"steamship company agent": đại lý của công ty tàu thủy chạy bằng hơi nước.
- The steamship company agent arranged the tickets. (Đại lý của công ty tàu thủy chạy bằng hơi nước đã sắp xếp vé.)
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "steamship company", nhưng có thể liên hệ với thành ngữ "ship of the line" (tàu chiến chủ lực) hoặc "to miss the boat" (lỡ cơ hội) trong bối cảnh vận tải biển.