steamship line

Định nghĩa

Danh từ: - Hãng tàu thủy chạy bằng hơi nước: "steamship line" chỉ một công ty hoặc tổ chức chịu trách nhiệm vận hành một đội tàu thủy chạy bằng hơi nước, thường phục vụ vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa trên các tuyến đường biển cố định.

dụ sử dụng
  • (Hãng tàu thủy chạy bằng hơi nước vận hành các tuyến đường thường xuyên giữa châu Âu châu Mỹ.)
  • (Ông ấy làm việc cho một hãng tàu thủy chạy bằng hơi nước nổi tiếng vào đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a steamship line": thành lập một hãng tàu thủy chạy bằng hơi nước.

    • The company established a new steamship line to Asia. (Công ty đã thành lập một hãng tàu thủy chạy bằng hơi nước mới đến châu Á.)
  • "steamship line service": dịch vụ của hãng tàu thủy chạy bằng hơi nước.

    • The steamship line service was known for its reliability. (Dịch vụ của hãng tàu thủy chạy bằng hơi nước được biết đến với độ tin cậy cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Steamship (danh từ): tàu thủy chạy bằng hơi nước.

    • The steamship was a marvel of engineering at the time. (Con tàu thủy chạy bằng hơi nước một kỳ quan kỹ thuật vào thời đó.)
  • Shipping line (danh từ): hãng vận tải biển (nói chung, không nhất thiết chạy bằng hơi nước).

    • The shipping line expanded its fleet to include container ships. (Hãng vận tải biển đã mở rộng đội tàu của mình để bao gồm tàu container.)
Từ đồng nghĩa
  • Steamship company: công ty tàu thủy chạy bằng hơi nước.
  • Ocean liner company: hãng tàu biển chở khách (thường dùng cho tàu lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "steamship line", nhưng có thể dùng với động từ "run" hoặc "operate"):
    • Run a steamship line: điều hành một hãng tàu thủy chạy bằng hơi nước.
      • They ran a successful steamship line for decades. (Họ đã điều hành một hãng tàu thủy chạy bằng hơi nước thành công trong nhiều thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "steamship line", nhưng có thể liên quan đến ngành hàng hải):
    • Full steam ahead: tiến lên hết tốc lực (ẩn dụ từ tàu hơi nước).
      • The project is full steam ahead now that we have funding. (Dự án đang tiến lên hết tốc lực khi chúng ta đã kinh phí.)
steamship line
The steamship line operates a large vessel across the ocean.