stearic acid

Định nghĩa

Danh từ: Axit stearic một loại axit béo no, dạng sáp, tồn tại rộng rãi dưới dạng glyxerit trong mỡ động vật dầu thực vật.

dụ sử dụng
  • (Axit stearic thường được sử dụng trong sản xuất phòng mỹ phẩm.)
  • (Axit stearic trong mỡ mang lại cho nến chất lượng cứng cháy lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stearic acid" trong hóa học: Đây một axit cacboxylic công thức hóa học C₁₈H₃₆O₂, thuộc nhóm axit béo no chuỗi dài.

    • Stearic acid is a key component in the synthesis of stearates, which are used as emulsifiers. (Axit stearic thành phần chính trong tổng hợp stearat, được dùng làm chất nhũ hóa.)
  • "Stearic acid" trong công nghiệp thực phẩm: Được dùng làm chất chống đông vón hoặc chất ổn định.

    • In food processing, stearic acid is added to prevent clumping in powdered products. (Trong chế biến thực phẩm, axit stearic được thêm vào để ngăn vón cục trong các sản phẩm dạng bột.)
Biến thể từ gần giống
  • Stearate (n): muối hoặc este của axit stearic.

    • Magnesium stearate is a common lubricant in tablet manufacturing. (Magiê stearat chất bôi trơn phổ biến trong sản xuất viên nén.)
  • Stearin (n): một loại chất béo rắn chứa axit stearic, thường trong mỡ động vật.

    • Stearin is used to make candles harder and more opaque. (Stearin được dùng để làm nến cứng hơn mờ đục hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit béo no C18: tên gọi khác dựa trên số nguyên tử cacbon (18).
  • Octadecanoic acid: tên hóa học hệ thống của axit stearic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp "stearic acid" một danh từ hóa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "stearic acid".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "stearic acid"

stearic acid
A chemist adds stearic acid to a beaker in the laboratory.