steatocystoma
Định nghĩa
- Danh từ:
- U nang bã nhờn: Một loại u nang phổ biến trên da, chứa đầy chất béo (bã nhờn) do tuyến bã nhờn bị tắc nghẽn tiết ra.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ da liễu chẩn đoán bệnh nhân có một u nang bã nhờn nhỏ ở vùng lưng.)
- (U nang bã nhờn thường lành tính nhưng có thể gây khó chịu nếu bị viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "steatocystoma multiplex": dạng đa u nang bã nhờn, thường gặp trong các hội chứng di truyền.
- Bệnh nhân mắc steatocystoma multiplex có nhiều u nang nhỏ trên thân mình. (Bệnh nhân mắc dạng đa u nang bã nhờn có nhiều u nang nhỏ trên thân mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Steatocystomatosis (danh từ): tình trạng có nhiều u nang bã nhờn.
- Steatocystomatosis có thể liên quan đến rối loạn di truyền. (Tình trạng nhiều u nang bã nhờn có thể liên quan đến rối loạn di truyền.)
Từ đồng nghĩa
- U nang bã nhờn (sebaceous cyst): thuật ngữ thông dụng hơn, mặc dù steatocystoma là tên chính xác về mặt y học.
- U nang biểu bì (epidermoid cyst): một loại u nang da khác, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn với steatocystoma.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có (vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành, không có động từ ghép thông dụng).
Thành ngữ liên quan
- Không có (thành ngữ không phù hợp với thuật ngữ y học chuyên biệt này).