steel arch bridge
Định nghĩa
Danh từ: Cầu vòm thép – một loại cầu được xây dựng bằng thép, có kết cấu chịu lực chính là hình vòm (hình cung). Đây là công trình cầu mà các bộ phận chịu lực chính (như dầm, vòm, dây treo) được làm từ thép, và hình dạng của cầu là một vòm cong vượt qua nhịp.
Ví dụ sử dụng
- (Cây cầu vòm thép mới bắc qua sông với một đường cong thanh thoát duy nhất.)
- (Các kỹ sư đã thiết kế một cầu vòm thép để chịu được mật độ giao thông lớn và gió mạnh.)
- (Cột mốc của thành phố là một cây cầu vòm thép lịch sử được xây dựng vào đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to construct a steel arch bridge": xây dựng một cầu vòm thép.
- The government plans to construct a steel arch bridge over the gorge. (Chính phủ lên kế hoạch xây dựng một cầu vòm thép qua hẻm núi.)
- "the arch of a steel arch bridge": phần vòm của cầu vòm thép.
- The arch of the steel arch bridge distributes the load evenly to the foundations. (Phần vòm của cầu vòm thép phân bổ tải trọng đều xuống các móng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cầu thép vòm (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "steel arch bridge".
- Cầu thép vòm này là một kỳ quan kỹ thuật. (This steel arch bridge is an engineering marvel.)
- Cầu vòm (danh từ): chỉ chung các loại cầu có hình vòm, không nhất thiết làm bằng thép.
- Cầu vòm bằng đá cổ kính hơn cầu vòm thép hiện đại. (Stone arch bridges are more ancient than modern steel arch bridges.)
- Vòm thép (danh từ): phần kết cấu hình vòm làm bằng thép.
- Vòm thép của cầu có chiều cao 50 mét. (The steel arch of the bridge is 50 meters high.)
Từ đồng nghĩa
- Cầu thép hình vòm: cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh hình dạng vòm.
- Cầu vòm bằng thép: nhấn mạnh chất liệu thép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "span across": bắc qua (một khoảng cách).
- The steel arch bridge spans across the deep valley. (Cầu vòm thép bắc qua thung lũng sâu.)
- "support with": chống đỡ bằng.
- The deck is supported with steel arches. (Mặt cầu được chống đỡ bằng các vòm thép.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "steel arch bridge". Tuy nhiên, có thể sử dụng trong các cụm từ mô tả: - "as strong as a steel arch bridge": vững chắc như một cầu vòm thép (ẩn dụ cho sự kiên cố). - Their friendship is as strong as a steel arch bridge. (Tình bạn của họ vững chắc như một cầu vòm thép.)