steel drum
Định nghĩa
Danh từ: Steel drum (trống thép) là một nhạc cụ gõ có mặt lõm, được chế tạo từ phần đỉnh kim loại của một thùng dầu. Trên bề mặt của nó có một mảng các vùng được dát phẳng, mỗi vùng tạo ra một cao độ âm thanh khác nhau khi được gõ. Nhạc cụ này có nguồn gốc từ vùng Caribe.
Ví dụ sử dụng
- (Nhạc công đã chơi một giai điệu sống động trên trống thép.)
- (Trống thép thường được sử dụng trong nhạc calypso và soca.)
Các cách sử dụng nâng cao
Steel drum band: một ban nhạc bao gồm các nhạc cụ trống thép.
- The steel drum band performed at the carnival. (Ban nhạc trống thép đã biểu diễn tại lễ hội hóa trang.)
Playing technique: kỹ thuật chơi trống thép, bao gồm gõ bằng dùi hoặc tay.
- Mastering the steel drum requires precise hand coordination. (Việc thành thạo trống thép đòi hỏi sự phối hợp tay chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Steelpan (danh từ): tên gọi khác của trống thép, phổ biến ở Trinidad và Tobago.
- The steelpan is the national instrument of Trinidad and Tobago. (Trống thép là nhạc cụ quốc gia của Trinidad và Tobago.)
Ping-pong drum (dan từ, cổ): tên gọi lịch sử của trống thép khi mới ra đời.
Từ đồng nghĩa
- Steelpan: (xem ở trên).
- Percussion instrument: nhạc cụ gõ (khái niệm rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "steel drum".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "steel drum".