steel factory

Định nghĩa

Danh từ: nhà máy thép, xưởng sản xuất thép.

"Steel factory" một danh từ ghép, dùng để chỉ một cơ sở công nghiệp nơi thép được sản xuất từ quặng sắt hoặc từ phế liệu thép thông qua các quá trình luyện kim như nấu chảy, tinh luyện đúc.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy thép mới sẽ tạo ra hàng ngàn việc làm trong khu vực.)
  • (Công nhân tại nhà máy thép phải mặc đồ bảo hộ nhiệt độ cao.)
  • (Nhà máy thép sản xuất dầm tấm thép dùng trong xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work at a steel factory": làm việc tại nhà máy thép.
    • He has been working at a steel factory for over twenty years. (Ông ấy đã làm việc tại một nhà máy thép hơn hai mươi năm.)
  • "to close down a steel factory": đóng cửa nhà máy thép.
    • The government decided to close down the old steel factory due to pollution. (Chính phủ quyết định đóng cửa nhà máy thép do ô nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Steelworks (danh từ): nhà máy thép (thường chỉ cơ sở lớn hơn, bao gồm cả quá trình luyện thép từ quặng).
  • Steel mill (danh từ): nhà máy thép (thường chỉ cơ sở cán thép hoặc sản xuất thép thành phẩm).
  • Steel plant (danh từ): nhà máy thép (từ đồng nghĩa phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Nhà máy luyện thép: cơ sở chuyên sản xuất thép từ quặng sắt.
  • Xưởng thép: nơi gia công hoặc sản xuất thép (thường nhỏ hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Steel production: sản xuất thép.
  • Steel industry: ngành công nghiệp thép.
  • Steel manufacturing: chế tạo thép.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "steel factory", nhưng liên quan đến ngành thép: - "As strong as steel": mạnh mẽ như thép (dùng để chỉ sức bền hoặc ý chí). - Her determination was as strong as steel. (Quyết tâm của ấy mạnh mẽ như thép.)

steel factory
A large steel factory operates near the river at night.