steel industry

Định nghĩa

Danh từ: Ngành công nghiệp thép lĩnh vực sản xuất chế biến thép, bao gồm các hoạt động như khai thác quặng sắt, luyện gang, sản xuất thép thô, chế tạo các sản phẩm từ thép. Đây một ngành công nghiệp nặng, đóng vai trò nền tảng trong nền kinh tế của nhiều quốc gia.

dụ sử dụng
  • (Ngành công nghiệp thép nhà tuyển dụng chính trong khu vực này.)
  • (Những tiến bộ trong công nghệ đã biến đổi ngành công nghiệp thép trong suốt thế kỷ qua.)
  • (Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để hỗ trợ ngành công nghiệp thép trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "steel industry output": sản lượng của ngành công nghiệp thép.
    • The steel industry output fell by 5% last quarter. (Sản lượng của ngành công nghiệp thép đã giảm 5% trong quý trước.)
  • "steel industry regulation": quy định về ngành công nghiệp thép.
    • Strict steel industry regulation is needed to reduce carbon emissions. (Cần quy định chặt chẽ về ngành công nghiệp thép để giảm lượng khí thải carbon.)
Biến thể từ gần giống
  • Steel (danh từ): thép, kim loại hợp kim cứng bền.
  • Industrial (tính từ): thuộc về công nghiệp, liên quan đến sản xuất quy mô lớn.
  • Steelworks (danh từ): nhà máy thép, nơi sản xuất thép.
Từ đồng nghĩa
  • Ngành luyện thép: tập trung vào quá trình luyện kim để tạo ra thép từ quặng.
  • Ngành sản xuất thép: nhấn mạnh khâu sản xuất thép thô thành phẩm.
  • Ngành công nghiệp kim loại đen: thuật ngữ rộng hơn, bao gồm sản xuất gang thép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "steel industry". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kinh tế, có thể dùng: - "to boost the steel industry": thúc đẩy ngành công nghiệp thép. - The government plans to boost the steel industry through tax incentives. (Chính phủ kế hoạch thúc đẩy ngành công nghiệp thép thông qua ưu đãi thuế.) - "to protect the steel industry": bảo vệ ngành công nghiệp thép. - Tariffs were imposed to protect the domestic steel industry. (Thuế quan đã được áp đặt để bảo vệ ngành công nghiệp thép trong nước.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "steel industry". Tuy nhiên, có thể liên hệ: - "as strong as steel": mạnh mẽ như thép. - The country's economy is as strong as steel, thanks to its steel industry. (Nền kinh tế của quốc gia này mạnh mẽ như thép, nhờ vào ngành công nghiệp thép của .)

steel industry
The steel industry employs many workers in the city.