steel oneself against

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Chuẩn bị tinh thần hoặc cảm xúc để đối phó với một điều đó khó chịu, đau đớn hoặc thử thách: "steel oneself against" mang nghĩa tự rèn luyện bản thân để trở nên cứng rắn, kiên cường, hoặc không bị lay động trước một tình huống tiêu cực. Hành động này thường liên quan đến việc cố gắng kìm nén cảm xúc, chuẩn bị tâm lý để vượt qua khó khăn.

dụ sử dụng
  • ( ấy phải chuẩn bị tinh thần để đối mặt với tin xấu biết sắp đến.)
  • (Anh ấy tự rèn luyện tinh thần để chịu đựng cơn đau của ca phẫu thuật dài.)
  • (Họ chuẩn bị tinh thần để đối phó với những lời chỉ trích gay gắt từ công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "steel oneself against + danh từ (chỉ điều khó chịu)": Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để chỉ việc chuẩn bị tinh thần cho một sự kiện hoặc cảm giác tiêu cực.
    • The soldiers steeled themselves against the fear of battle. (Những người lính chuẩn bị tinh thần để chống lại nỗi sợ hãi trước trận chiến.)
  • "steel oneself to + động từ nguyên mẫu": Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động cụ thể cần chuẩn bị.
    • He steeled himself to tell her the truth. (Anh ấy tự rèn luyện tinh thần để nói cho ấy sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Steel (động từ): Làm cho cứng rắn, kiên cường (thường dùng trong cấu trúc "steel oneself").
    • She steeled her heart against his pleas. ( ấy làm trái tim mình cứng rắn trước những lời cầu xin của anh ta.)
  • Steely (tính từ): Cứng rắn, kiên quyết, không lay chuyển.
    • He had a steely determination to succeed. (Anh ấy một quyết tâm cứng rắn để thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Prepare mentally for: chuẩn bị tinh thần cho.
  • Fortify oneself against: củng cố bản thân để chống lại.
  • Harden oneself against: làm cho bản thân trở nên cứng rắn trước.
  • Gird oneself for: thắt lưng buộc bụng, chuẩn bị sẵn sàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brace oneself for: chuẩn bị tinh thần để đón nhận một điều đó (thường khó chịu hoặc sốc).
    • We had to brace ourselves for the impact. (Chúng tôi phải chuẩn bị tinh thần cho va chạm.)
  • Steel up (to): (ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc cứng rắn hóa bản thân.
    • He steeled up to face the challenge. (Anh ấy cứng rắn lên để đối mặt với thử thách.)
Thành ngữ liên quan
  • Grit one's teeth: nghiến răng chịu đựng (mang nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh hành động vượt qua đau đớn hoặc khó khăn về thể chất hoặc tinh thần).
    • She gritted her teeth and continued the race. ( ấy nghiến răng chịu đựng tiếp tục cuộc đua.)
  • Put on a brave face: tỏ ra dũng cảm, che giấu nỗi sợ hãi hoặc đau khổ.
    • He put on a brave face despite the bad news. (Anh ấy tỏ ra dũng cảm mặc dù tin xấu.)