steel onself for

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Chuẩn bị tinh thần hoặc cảm xúc cho điều đó khó chịu: "steel oneself for" có nghĩa làm cho bản thân trở nên mạnh mẽ, kiên cường, hoặc dũng cảm để đối mặt với một tình huống khó khăn, đau đớn, hoặc thử thách. Từ "steel" (thép) gợi ý sự cứng rắn, không lay chuyển.

dụ sử dụng
  • ( ấy phải chuẩn bị tinh thần cho tin xấu.)
  • (Anh ấy đã cứng rắn tinh thần để chuẩn bị cho cuộc nói chuyện khó khăn với sếp.)
  • (Đội bóng đã chuẩn bị tinh thần cho trận chung kết, biết rằng sẽ rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Steel oneself against": Chuẩn bị tinh thần để chống lại hoặc không bị ảnh hưởng bởi điều đó.

    • She steeled herself against the criticism from the media. ( ấy chuẩn bị tinh thần để chống lại những lời chỉ trích từ truyền thông.)
  • "Steel one's heart": Làm cho trái tim trở nên cứng rắn, thường để tránh đau khổ hoặc xúc động.

    • He steeled his heart to say goodbye to his childhood home. (Anh ấy làm trái tim mình cứng rắn để nói lời tạm biệt với ngôi nhà thời thơ ấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Steely (adj): Cứng như thép, kiên quyết.

    • Her steely determination helped her overcome many obstacles. (Sự quyết tâm cứng rắn của ấy đã giúp vượt qua nhiều trở ngại.)
  • Steel (n): Thép, kim loại cứng.

    • The bridge is made of steel. (Cây cầu được làm bằng thép.)
Từ đồng nghĩa
  • Prepare oneself: Chuẩn bị bản thân.
  • Gird oneself: Sẵn sàng đối mặt (thường dùng trong văn phong trang trọng).
    • They girded themselves for the long journey ahead. (Họ sẵn sàng cho cuộc hành trình dài phía trước.)
  • Brace oneself: Chống đỡ, giữ vững tinh thần.
    • He braced himself for the impact. (Anh ấy giữ vững tinh thần cho va chạm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Steel up: (Hiếm hơn) Làm cho mạnh mẽ hơn.
    • The soldiers steeled up their courage before the battle. (Những người lính đã tăng cường lòng dũng cảm trước trận chiến.)
Thành ngữ liên quan
  • Steel oneself for the worst: Chuẩn bị tinh thần cho điều tồi tệ nhất.

    • We must steel ourselves for the worst-case scenario. (Chúng ta phải chuẩn bị tinh thần cho kịch bản tồi tệ nhất.)
  • Nerves of steel: Thần kinh thép, chỉ sự bình tĩnh, can đảm trong tình huống nguy hiểm.

    • The surgeon has nerves of steel during operations. (Bác sĩ phẫu thuật thần kinh thép trong các ca mổ.)