steel plate
Định nghĩa
Danh từ: - Tấm thép: "steel plate" là một tấm phẳng, mỏng được làm từ thép, thường được sử dụng trong xây dựng, sản xuất máy móc, hoặc làm vật liệu gia cố.
Ví dụ sử dụng
- (Các công nhân xây dựng đã sử dụng một tấm thép dày để gia cố cây cầu.)
- (Một tấm thép đã được cắt thành những mảnh nhỏ hơn cho máy móc của nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be made of steel plate": được làm từ tấm thép.
- The armored vehicle's body is made of reinforced steel plate. (Thân xe bọc thép được làm từ tấm thép gia cố.)
"to weld a steel plate": hàn một tấm thép.
- The technician welded the steel plate onto the frame to fix the crack. (Kỹ thuật viên đã hàn tấm thép vào khung để sửa vết nứt.)
Biến thể và từ gần giống
- Steel (n): thép (kim loại).
- Steel is a strong alloy used in construction. (Thép là một hợp kim bền được sử dụng trong xây dựng.)
- Plate (n): tấm, phiến (vật liệu phẳng).
- The metal plate was too thin to support the weight. (Tấm kim loại quá mỏng để chịu được trọng lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Metal sheet: tấm kim loại (có thể không phải thép, nhưng mang ý nghĩa tương tự về hình dạng).
- Steel sheet: tấm thép (từ đồng nghĩa gần, nhưng "sheet" thường mỏng hơn "plate").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plate over: phủ lên bằng tấm.
- They plated over the old floor with a steel plate. (Họ đã phủ lên sàn cũ bằng một tấm thép.)
Thành ngữ liên quan
- "to have a steel plate in one's head": có tấm thép trong đầu (thành ngữ chỉ người có ý chí mạnh mẽ hoặc đã từng phẫu thuật sọ não).
- After the accident, he jokes that he has a steel plate in his head. (Sau tai nạn, anh ấy đùa rằng mình có một tấm thép trong đầu.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "steel plate"