steel production

Định nghĩa

Danh từ: Quá trình sản xuất thép, tức là việc tạo ra thép từ gang (pig iron) thông qua các phương pháp luyện kim.

dụ sử dụng
  • (Sản lượng sản xuất thép của nước này đã tăng 10% trong năm nay.)
  • (Sản xuất thép hiện đại phụ thuộc vào các công nghệ tiên tiến như hồ quang điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crude steel production": sản xuất thép thô (chưa qua tinh chế).
    • Global crude steel production reached 1.8 billion tons last year. (Sản lượng sản xuất thép thô toàn cầu đạt 1,8 tỷ tấn vào năm ngoái.)
  • "steel production capacity": năng lực sản xuất thép.
    • China accounts for over half of the world's steel production capacity. (Trung Quốc chiếm hơn một nửa năng lực sản xuất thép của thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Steelmaker (danh từ): nhà sản xuất thép.
    • ArcelorMittal is the world's largest steelmaker. (ArcelorMittal nhà sản xuất thép lớn nhất thế giới.)
  • Steel mill (danh từ): nhà máy thép.
    • The steel mill employs thousands of workers. (Nhà máy thép đó sử dụng hàng nghìn công nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Steel manufacturing: sản xuất thép (mang tính kỹ thuật hơn).
  • Steelmaking: quá trình luyện thép (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
  • "to ramp up steel production": tăng cường sản xuất thép.
    • The government plans to ramp up steel production to meet infrastructure demands. (Chính phủ kế hoạch tăng cường sản xuất thép để đáp ứng nhu cầu cơ sở hạ tầng.)
  • "to cut steel production": cắt giảm sản lượng thép.
    • Due to oversupply, many companies have to cut steel production. (Do dư thừa cung, nhiều công ty phải cắt giảm sản lượng thép.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "steel production". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ: - "as strong as steel": mạnh mẽ như thép (ám chỉ sự bền bỉ, không áp dụng trực tiếp vào sản xuất).