steel trap

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bẫy thép: Một cái bẫy làm bằng thép với lò xo mạnh các mấu nhọn như răng để giữ con mồi.
    • Trí thông minh sắc bén: Một phép ẩn dụ dựa trên sự sắc bén nổi tiếng của bẫy thép, dùng để chỉ trí tuệ nhạy bén, nhanh nhạy chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunter set a steel trap in the forest to catch wild animals. (Người thợ săn đặt một cái bẫy thép trong rừng để bắt động vật hoang dã.)
    • She has a mind like a steel trap; she never forgets anything. ( ấy trí nhớ như một cái bẫy thép; ấy không bao giờ quên bất cứ điều .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as sharp as a steel trap": sắc bén như bẫy thép, dùng để miêu tả ai đó rất thông minh nhanh trí.

    • He's as sharp as a steel trap when it comes to solving puzzles. (Anh ấy sắc bén như bẫy thép khi giải các câu đố.)
  • "a mind like a steel trap": trí óc như bẫy thép, chỉ khả năng ghi nhớ xử lý thông tin cực kỳ hiệu quả.

    • My grandmother, at 90, still has a mind like a steel trap. ( tôi, ở tuổi 90, vẫn trí óc như bẫy thép.)
Biến thể từ gần giống
  • Steel-trap (adj): thuộc về hoặc đặc tính như bẫy thép (thường dùng trong ẩn dụ).
    • His steel-trap memory amazed everyone. (Trí nhớ bẫy thép của anh ấy khiến mọi người kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Trap: cái bẫy (nói chung).
  • Snare: cái bẫy (thường bẫy lưới hoặc dây thòng lọng).
  • Acute: sắc bén, nhạy bén (dùng cho trí tuệ).
  • Sharp: sắc sảo, thông minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp "steel trap" danh từ ghép, không phải động từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "set" (đặt), "trigger" (kích hoạt).
Thành ngữ liên quan
  • "A mind like a steel trap": trí óc như bẫy thép, chỉ người trí nhớ tuyệt vời khả năng suy luận nhanh.

    • He never forgets a face; he has a mind like a steel trap. (Anh ấy không bao giờ quên một khuôn mặt; anh ấy trí óc như bẫy thép.)
  • "Sharp as a steel trap": sắc bén như bẫy thép, dùng để khen ngợi sự thông minh nhanh nhạy.

    • The detective is sharp as a steel trap, solving cases in record time. (Thám tử sắc bén như bẫy thép, giải quyết các vụ án trong thời gian kỷ lục.)
steel trap
He has a mind like a steel trap.