steelmaker
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sản xuất thép: "steelmaker" chỉ một người lao động tham gia vào quá trình sản xuất thép, từ khai thác quặng đến chế tạo thép thành phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Người sản xuất thép đã làm việc chăm chỉ trong nhà máy để sản xuất thép chất lượng cao.)
- (Nhiều người sản xuất thép đã mất việc khi nhà máy đóng cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Steelmaker có thể dùng để chỉ cả cá nhân hoặc công ty trong ngành công nghiệp thép.
- The largest steelmaker in the world is based in China. (Nhà sản xuất thép lớn nhất thế giới có trụ sở tại Trung Quốc.)
- Steelmaker thường xuất hiện trong các bối cảnh kinh tế hoặc công nghiệp nặng.
- Steelmakers are facing challenges due to rising energy costs. (Các nhà sản xuất thép đang đối mặt với thách thức do chi phí năng lượng tăng cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Steelmaking (danh từ): quá trình sản xuất thép.
- Steelmaking requires high temperatures and specialized equipment. (Quá trình sản xuất thép đòi hỏi nhiệt độ cao và thiết bị chuyên dụng.)
- Steel (danh từ): thép, vật liệu chính do steelmaker tạo ra.
- The steel produced by this steelmaker is used in construction. (Thép do người sản xuất thép này tạo ra được dùng trong xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
- Metallurgist: nhà luyện kim (chuyên về kim loại, bao gồm thép).
- Ironworker: công nhân làm việc với sắt và thép (thường chỉ thợ xây dựng).
- Foundry worker: công nhân làm việc trong lò đúc kim loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "steelmaker"; thay vào đó, dùng động từ "make steel" (làm thép).)
- The company makes steel for automobiles. (Công ty sản xuất thép cho ô tô.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "steelmaker"; thay vào đó, liên quan đến ngành thép.)
- "Built of steel": được xây dựng từ thép, ám chỉ sự bền bỉ.
- His determination was built of steel. (Sự quyết tâm của anh ấy được xây dựng từ thép.)