steelworker

steelworker

A steelworker monitors molten steel in a large industrial furnace.

Định nghĩa

Danh từ:
Công nhân thép: "steelworker" chỉ một người lao động làm việc trong ngành sản xuất thép, tham gia vào các công đoạn như luyện thép, cán thép, hoặc gia công các sản phẩm từ thép.

dụ sử dụng
  • (Người công nhân thép vận hành cao tại nhà máy.)
  • (Nhiều công nhân thép trong khu vực đã mất việc khi nhà máy đóng cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a veteran steelworker": công nhân thép kỳ cựu, nhiều kinh nghiệm. (Ông ấy một công nhân thép kỳ cựu, đã làm việc trong ngành hơn 30 năm.)
  • "steelworker union": công đoàn công nhân thép, tổ chức bảo vệ quyền lợi của họ. (Công đoàn công nhân thép đã thương lượng để mức lương điều kiện an toàn tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Steel (danh từ): thép, hợp kim của sắt carbon. (Cây cầu được làm từ thép chắc chắn.)
  • Worker (danh từ): người lao động, công nhân. (Những người công nhân yêu cầu đối xử công bằng.)
  • Steelmaking (danh từ): quá trình sản xuất thép. (Quá trình sản xuất thép đòi hỏi nhiệt độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Metallurgical worker: công nhân luyện kim (chỉ chung người làm việc trong ngành luyện kim, bao gồm cả thép). (Người công nhân luyện kim chuyên tinh chế quặng sắt.)
  • Mill worker: công nhân nhà máy (thường dùng cho các nhà máy cán thép hoặc dệt). (Người công nhân nhà máy giám sát máy cán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work in steel: làm việc trong ngành thép. (Anh ấy đã làm việc trong ngành thép suốt một thập kỷ.)
  • Work on steel: gia công thép. (Người thợ hàn gia công các dầm thép.)
Thành ngữ liên quan
  • "Strong as a steelworker": mạnh mẽ như một công nhân thép (ám chỉ sức khỏe sự bền bỉ). (Sau nhiều năm rèn luyện, anh ấy mạnh mẽ như một công nhân thép.)