steeplechaser
/'sti:pl,tʃeisə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cưỡi ngựa đua vượt rào: Một vận động viên cưỡi ngựa tham gia vào các cuộc đua ngựa vượt chướng ngại vật (steeplechase), nơi ngựa phải nhảy qua các hàng rào, bụi cây hoặc các chướng ngại vật khác.
- Người đua vượt rào (trong điền kinh): Một vận động viên điền kinh tham gia nội dung chạy vượt rào (thường là cự ly 3000 mét), trong đó có các chướng ngại vật như rào và hố nước trên đường chạy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The steeplechaser guided his horse expertly over the water jump. (Người cưỡi ngựa đua vượt rào đã dẫn ngựa vượt qua chướng ngại vật hố nước một cách điêu luyện.)
- She is one of the top steeplechasers in the country, specializing in the 3000m event. (Cô ấy là một trong những vận động viên chạy vượt rào hàng đầu của đất nước, chuyên về cự ly 3000 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao chuyên nghiệp hoặc bán chuyên, đặc biệt là trong các báo cáo thể thao, bình luận truyền hình hoặc tin tức về các giải đấu.
- Trong ngữ cảnh không chính thức, nó có thể được dùng để mô tả một người có khả năng vượt qua nhiều khó khăn, thử thách trong cuộc sống, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.
Biến thể và từ liên quan
- Steeplechase (danh từ): Cuộc đua ngựa vượt chướng ngại vật hoặc nội dung chạy điền kinh vượt rào.
- The Grand National is a famous steeplechase. (Grand National là một cuộc đua ngựa vượt chướng ngại vật nổi tiếng.)
- Steeplechasing (danh từ): Môn thể thao hoặc hoạt động tham gia vào các cuộc đua steeplechase.
Từ đồng nghĩa
- Hurdler (danh từ): Vận động viên chạy vượt rào (thường dùng cho các cự ly ngắn hơn như 110m hoặc 400m rào, không có hố nước). Từ này có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh điền kinh nhưng không chính xác hoàn toàn vì steeplechaser là một nội dung cụ thể.
- Jockey (danh từ): Người cưỡi ngựa đua chuyên nghiệp. Đây là một từ rộng hơn, bao gồm cả steeplechaser.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "steeplechaser".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "steeplechaser".
danh từ
- người cưỡi ngựa đua vượt rào
- người đua vượt rào