steering system

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống lái: "steering system" một cấu hoặc bộ phận dùng để điều khiển hướng di chuyển của một phương tiện, đặc biệt xe động cơ (như ô tô, xe tải). bao gồmlăng, trục lái, hộp số lái các liên kết để truyền chuyển động từ tay người lái đến bánh xe.
dụ sử dụng
  • (Hệ thống lái của một chiếc xe hơi hiện đại sử dụng trợ lực để việc đánh lái trở nên dễ dàng hơn.)
  • (Một hệ thống lái bị lỗi có thể khiến xe bị lệch sang một bên.)
  • (Bảo dưỡng thường xuyên hệ thống lái rất quan trọng để lái xe an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "power steering system": hệ thống lái trợ lực (dùng thủy lực hoặc điện để giảm lực cần thiết khi đánh lái).
    • Most new vehicles are equipped with an electric power steering system. (Hầu hết các xe mới đều được trang bị hệ thống lái trợ lực điện.)
  • "rack-and-pinion steering system": hệ thống lái thanh răng (một loại phổ biến trong xe hơi hiện đại).
    • The rack-and-pinion steering system provides precise control. (Hệ thống lái thanh răng mang lại khả năng điều khiển chính xác.)
  • "steering system response": phản ứng của hệ thống lái (tốc độ độ chính xác khi xe đáp ứng chuyển động củalăng).
    • A sporty car often has a quicker steering system response. (Một chiếc xe thể thao thường phản ứng của hệ thống lái nhanh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Steering (danh từ): hành động hoặc chế lái.
    • The steering feels heavy on this truck. (Việc lái trên chiếc xe tải này cảm giác nặng nề.)
  • Steerable (tính từ): có thể lái được, có thể điều khiển hướng.
    • The new tractor has steerable rear wheels. (Chiếc máy kéo mới bánh sau có thể lái được.)
  • Steering wheel (danh từ): vô lăng (bộ phận chính trong hệ thống lái).
    • She gripped the steering wheel tightly. ( ấy nắm chặtlăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Directional control system: hệ thống điều khiển hướng (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
  • Steering mechanism: cấu lái (nhấn mạnh vào các bộ phận khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Steer into: lái vào (một hướng hoặc vị trí).
    • He steered into the parking space. (Anh ấy lái xe vào chỗ đỗ.)
  • Steer clear of: tránh xa (không phải nghĩa đen với hệ thống lái, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh lái xe).
    • You should steer clear of that pothole. (Bạn nên tránh xa cái ổ gà đó.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the driver's seat: nắm quyền kiểm soát (ám chỉ người lái xe điều khiển hệ thống lái).
    • After the promotion, she is now in the driver's seat of the project. (Sau khi được thăng chức, ấy hiện đang nắm quyền kiểm soát dự án.)
  • To take the wheel: cầm lái (trực tiếp điều khiển hệ thống lái).
    • He asked his friend to take the wheel while he rested. (Anh ấy nhờ bạn mình cầm lái trong khi anh ấy nghỉ ngơi.)