stefan wyszynski

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Stefan Wyszyński: Một vị giáo chủ người Ba Lan (1901-1981), người đã thuyết phục chính quyền Liên cho phép tự do tôn giáo nhiều hơn ở Ba Lan.
dụ sử dụng
  • (Stefan Wyszyński was an important figure in the history of the Polish Catholic Church.)
  • (Stefan Wyszyński was beatified in 2021.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Học thuyết của Stefan Wyszyński": Đề cập đến các tư tưởng chính sách của ông về tự do tôn giáo đối thoại với chính quyền cộng sản.
    • Học thuyết của Stefan Wyszyński đã ảnh hưởng sâu sắc đến Giáo hội Ba Lan thời hậu chiến. (The doctrine of Stefan Wyszyński deeply influenced the post-war Polish Church.)
Biến thể từ gần giống
  • Wyszyński (danh từ riêng): Họ của ông, thường được dùng để chỉ cá nhân này.
    • Wyszyński một trong những giáo chủ nổi tiếng nhất thế kỷ 20. (Wyszyński is one of the most famous prelates of the 20th century.)
Từ đồng nghĩa
  • Giáo chủ: Một chức vụ cao trong Giáo hội Công giáo, tương đương với hồng y hoặc tổng giám mục.
  • Nhà lãnh đạo tôn giáo: Một người ảnh hưởng trong lĩnh vực tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Tinh thần Wyszyński": Một cụm từ tượng trưng cho sự kiên trì đấu tranh tự do tôn giáo.
    • Tinh thần Wyszyński vẫn được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về tự do tín ngưỡng. (The spirit of Wyszyński is still invoked in discussions about religious freedom.)
stefan wyszynski
Cardinal Stefan Wyszynski delivers a sermon to a congregation.